-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi gia đình lấy nước uống và nước nấu ăn nhiều lần mỗi ngày, khả năng nhận biết chế độ và lượng nước qua lõi trở nên thiết thực. Panasonic TK-AS47-H kết hợp năm lựa chọn nước, màn hình LCD có đèn nền và tín hiệu ba màu trong thân máy rộng 16,8 cm. Mẫu xám nhạt này phù hợp đặt cạnh chậu, với lưu lượng điện giải khoảng 2 lít/phút theo điều kiện thử của hãng.
🇯🇵 MADE IN JAPAN — Sản xuất tại Nhật Bản
Có sẵn tại kho Nhật — nhận đặt, dự kiến 1–2 tuần sau khi HNM xác nhận đơn và phương án lắp.
AS47-H phù hợp với bếp có chỗ đặt thân máy gần chậu và gia đình muốn nhiều mức nước hơn dòng AS32. Máy có ba mức kiềm, nước lọc và nước axit nhẹ; phần axit nhẹ chỉ dùng cho mục đích phù hợp theo hướng dẫn, không uống. Nếu muốn giấu thân máy xa chậu và lấy nước ngay ở bộ chuyển tại vòi, AS48 là phương án cần đối chiếu thêm.
Trước khi chọn máy, hãy đối chiếu ba việc: nước cấp đã đạt chất lượng dùng để uống hay chưa, đầu vòi có gắn được phụ kiện đúng loại hay không, và phạm vi sử dụng điện của phiên bản nội địa Nhật. Việc đánh giá lắp đặt tại Việt Nam cần được thực hiện riêng trước khi xác nhận đơn.
Ba mức kiềm có pH mục tiêu khoảng 8,5, 9,0 và 9,5, cùng nước lọc và nước axit nhẹ pH khoảng 6,0. Màu tín hiệu và LCD giúp nhận biết lựa chọn hiện tại. Đây không phải kết quả đo pH tại thời điểm lấy nước; độ pH thực tế vẫn cần kiểm tra bằng phương pháp hãng hướng dẫn.
| Lựa chọn | Đặc điểm | Cách cân nhắc sử dụng |
|---|---|---|
| Kiềm nhẹ | pH mục tiêu khoảng 8,5 | Làm quen theo hướng dẫn sử dụng. |
| Kiềm trung bình | pH mục tiêu khoảng 9,0 | Lựa chọn cho một số nhu cầu uống, nấu cơm theo hướng dẫn. |
| Kiềm dùng hằng ngày | pH mục tiêu khoảng 9,5 | Uống, pha trà hoặc chuẩn bị món ăn phù hợp. |
| Nước lọc | Không điện giải | Các mục đích cần nước trung tính như uống thuốc. |
| Axit nhẹ | pH mục tiêu khoảng 6,0 | Mục đích ngoài uống theo hướng dẫn; không uống. |
Nước lọc là lựa chọn cần thiết khi dùng với thuốc; không dùng nước kiềm để thay đổi cách uống thuốc được chỉ định. Máy không đun nóng hoặc tiệt trùng nước. Nếu dùng nước để pha sữa, vẫn phải tuân thủ nhiệt độ và quy trình an toàn do nhà sản xuất sữa hướng dẫn.
Nước cấp đi qua lõi gồm các vật liệu lọc như vải không dệt, than hoạt tính, gốm và màng sợi rỗng. Sau bước lọc, bộ điện giải ba tấm titan phủ nhóm kim loại bạch kim tạo loại nước đã chọn. Khoáng chất hòa tan có thể còn trong nước; đây không phải cấu trúc RO tạo nước khử khoáng.
Hãng công bố 19 chỉ tiêu cần xử lý, trong đó có clo dư, một số hợp chất hữu cơ, chì hòa tan và PFOS/PFOA. Kết quả tương ứng các phép thử và ngưỡng của từng tiêu chuẩn JIS/JWPA; không nên hiểu thành lọc được mọi hóa chất, mọi vi sinh vật hoặc bảo đảm nguồn nước bất kỳ có thể uống ngay.
Lõi lọc có dung lượng công bố 12.000 lít, tương ứng khoảng 2 năm khi dùng 15 lít/ngày theo điều kiện hãng. Lượng dùng nhiều hơn, nước nhiều cặn hoặc chất lượng nước và áp lực khác điều kiện thử có thể làm thời gian thay ngắn đi đáng kể. Không tiếp tục dùng chỉ vì chưa đủ số năm nếu nước chảy yếu, có dấu hiệu bất thường hoặc máy đã báo thay.
Lên lịch theo dõi lượng nước qua lõi và giữ đúng mã lõi tương thích giúp việc thay sau này rõ ràng hơn. Khi cần lõi mới, khách nên gửi đúng model máy để Hàng Nhật Mới kiểm tra mã lõi, tình trạng nguồn và thời gian cung cấp trước khi đặt.
Tại áp lực 100 kPa, lưu lượng nước điện giải khoảng 2,0 lít/phút và nước lọc khoảng 2,4 lít/phút. Máy có khả năng điện giải liên tục khoảng 15 phút ở nhiệt độ thường; thời gian thực có thể ngắn hơn theo chất lượng nước và môi trường. Chế độ nước lọc có chức năng ngắt đường xả, giúp giảm nước chảy ra đường phụ trong chế độ này.
Cần phân biệt lưu lượng điện giải 2,0 lít/phút, lưu lượng nước lọc tại đầu ra 2,4 lít/phút và lưu lượng lọc danh định 2,4 lít/phút. Các số liệu được nêu tại áp lực 100 kPa; máy lắp thực tế có thể khác do áp lực, loại nước, dây dẫn và mức điều chỉnh.
TK-AS47-H có ống lấy nước dài khoảng 40 cm trên thân máy. Cần bố trí máy sát khu vực chậu để lấy nước thuận tiện và dẫn ống xả đúng vị trí. Hãng cho phép một số phương án lắp qua van chia nước; loại vòi, ren, áp lực và phụ kiện phải được kiểm tra trước. Không suy rằng mọi vòi kéo dây, vòi cảm ứng hoặc vòi đặc biệt đều lắp trực tiếp được.
Không đặt máy ở nơi có thể bị dội nước, gần nguồn nhiệt hoặc thiếu bề mặt đỡ vững. Giữ phần điện ở vị trí khô; tuân thủ giới hạn sử dụng điện do hãng nêu. Trước khi làm phụ kiện nối thêm hoặc đi dây dài hơn cấu hình gốc, cần đối chiếu hướng dẫn thay vì tự nối theo khoảng trống có sẵn.
| Tiêu chí | TK-AS32-W | TK-AS47-H | TK-AS48-S |
|---|---|---|---|
| Vị trí lấy nước | Ống trên thân máy | Ống trên thân máy | Bộ chuyển tại vòi; thân máy có thể bố trí xa hơn |
| Chế độ chọn | 3: hai mức kiềm và nước lọc | 5: ba mức kiềm, nước lọc, axit nhẹ | 5: ba mức kiềm, nước lọc, axit nhẹ |
| Điện giải tại 100 kPa | Khoảng 1,2 lít/phút | Khoảng 2,0 lít/phút | Khoảng 1,9 lít/phút |
| Lõi lọc, điều kiện 15 lít/ngày | 6.000 lít / khoảng 1 năm | 12.000 lít / khoảng 2 năm | 12.000 lít / khoảng 2 năm |
| Màn hình | Đèn lựa chọn; không LCD | LCD đèn nền, tín hiệu ba màu | LCD đèn nền, tín hiệu ba màu |
| Điểm cân nhắc | Máy thấp và ít chế độ | Cần đặt gần chậu; nhiều chế độ hơn | Phải phù hợp bộ chuyển trả nước; không lắp bằng van chia nhánh |
AS47 phù hợp khi cần lấy nước ở ống trên thân máy và có chỗ đặt cạnh chậu. Nếu muốn lấy nước ngay tại vòi bếp, hãy đối chiếu AS48 và bộ chuyển tương thích trước khi chọn.
Đối chiếu thêm Panasonic TK-AS48 khi chọn vị trí lấy nước.
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Mã và màu | TK-AS47-H — xám nhạt |
| Nguồn điện | AC100V, 50–60Hz; hãng quy định chỉ dùng tại Nhật, không dùng ở nước ngoài hoặc qua biến áp |
| Công suất | Khoảng 80W; chờ khoảng 0,4W |
| Kích thước cao × rộng × sâu | 33,3 × 16,8 × 9,5 cm |
| Khối lượng máy / đầy nước | Khoảng 2,1 kg / 2,6 kg |
| Điện cực | 3 tấm titan phủ nhóm kim loại bạch kim |
| Lựa chọn nước | 5 loại |
| Lưu lượng điện giải ở 100 kPa | 2,0 lít/phút |
| Nước lọc tại đầu ra ở 100 kPa | 2,4 lít/phút |
| Lõi lọc | TK-HS92C1 |
| Dung lượng lõi công bố | 12000 lít; khoảng 2 năm ở 15 lít/ngày, có điều kiện |
| Nước cấp | Nước đạt chuẩn uống; dưới 35°C |
| Áp lực động / áp lực tĩnh | 70–350 kPa / 70–750 kPa |
| Dây nước | Cấp nước khoảng 0,9 m; thoát nước khoảng 0,6 m |
| Dây điện | Khoảng 2 m |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
Phiên bản AC100V dành cho thị trường Nhật. Hướng dẫn hãng quy định chỉ dùng tại Nhật và không sử dụng ở nước ngoài hoặc qua biến áp. Phương án lắp đặt tại Việt Nam cần được HNM đánh giá riêng về nguồn điện, nước cấp và kiểu vòi trước khi xác nhận đơn; bảo hành tại Việt Nam thực hiện theo chính sách của shop. Không cắm trực tiếp điện 220V.
Khách nên gửi ảnh toàn bộ vòi, đầu vòi, khoảng trống quanh chậu và thông tin nguồn nước để kiểm tra phụ kiện trước khi chốt.
Nước đầu vào phải đạt chất lượng dùng để uống theo yêu cầu của hãng. Nếu nước giếng, nước nhiều sắt, nước cứng bất thường hoặc nguồn chưa được kiểm tra, cần đánh giá và xử lý đầu nguồn phù hợp trước; không dùng máy này để thay cho toàn bộ hệ xử lý đó.
Người suy thận hoặc rối loạn bài tiết kali không uống nước kiềm theo cảnh báo của hãng. Người có bệnh thận khác, đang điều trị, có bệnh nền hoặc sức khỏe yếu cần hỏi bác sĩ trước khi dùng nước kiềm. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng; không dùng nước kiềm để uống thuốc. Máy không phải phương pháp điều trị bệnh.
Hàng Nhật Mới hỗ trợ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt và bảo hành tại cửa hàng 12 tháng theo điều kiện bảo hành. Phạm vi hỗ trợ tại Việt Nam và phụ kiện nối vòi được thống nhất sau khi đánh giá tình trạng bếp và địa chỉ giao; không mặc định mọi phụ kiện đều có sẵn trong bộ gốc.
Phiên bản AC100V dành cho thị trường Nhật. Hướng dẫn hãng quy định chỉ dùng tại Nhật và không sử dụng ở nước ngoài hoặc qua biến áp. Phương án lắp đặt tại Việt Nam cần được HNM đánh giá riêng về nguồn điện, nước cấp và kiểu vòi trước khi xác nhận đơn; bảo hành tại Việt Nam thực hiện theo chính sách của shop. Không cắm trực tiếp điện 220V.
Không nên dùng như hệ xử lý cho nguồn chưa bảo đảm. Hãng yêu cầu nước đầu vào đạt chất lượng dùng để uống; cần đánh giá và xử lý nguồn trước khi lắp nếu chưa đáp ứng.
Đó là mốc tham khảo ở mức 15 lít/ngày theo điều kiện hãng, cùng giới hạn dung lượng công bố. Nước nhiều cặn, lượng dùng và áp lực có thể làm thời gian ngắn hơn; cần theo dõi chỉ báo và tình trạng thực.
Chọn chế độ nước lọc cho các mục đích cần nước trung tính như uống thuốc. Pha sữa vẫn phải tuân thủ loại nước, nhiệt độ và cách pha do nhà sản xuất sữa quy định; máy không tiệt trùng nước.
Không phải ở mọi nguồn nước. Đó là mức mục tiêu; thành phần nước, áp lực và lưu lượng ảnh hưởng kết quả. Cần kiểm tra pH theo hướng dẫn sau khi lắp và khi điều kiện nước thay đổi.
Không. Cần kiểm hình dạng, ren và bộ chuyển phù hợp. Một số phương án van chia nhánh có thể dùng khi đúng cấu hình và phụ kiện hãng.
Gửi model muốn chọn, ảnh vòi và chỗ đặt, địa chỉ giao cùng thông tin nguồn nước. Cửa hàng sẽ kiểm tra cấu hình điện, phụ kiện, tình trạng nguồn hàng và thời gian nhận dự kiến trước khi thống nhất.
Ảnh chi tiết tham khảo cùng model; cấu hình và tình trạng bộ giao được kiểm tra khi chốt đơn.
Video 30 giây do Panasonic Japan phát hành về TK-AS47, bằng tiếng Nhật. Cách dùng và điều kiện lắp đặt cần đối chiếu hướng dẫn của đúng phiên bản.
Đặt TK-AS47-H tại Hàng Nhật Mới
Chọn đúng phiên bản và số lượng trong khu vực mua hàng ở đầu trang, sau đó gửi yêu cầu đặt qua website. HNM sẽ xác nhận lại tình trạng nguồn hàng, lịch nhận dự kiến và phương án lắp đặt trước khi chốt đơn. Khách nên gửi thêm ảnh vòi bếp, vị trí đặt máy và thông tin nguồn nước.
* Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: