-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tiger JRI-A180 1,8 lít dành cho gia đình muốn một nồi đủ lớn cho bữa cơm đông người, nhưng vẫn nấu được lượng nhỏ khi lịch sinh hoạt thay đổi. Nồi kết hợp cao tần IH, áp suất điều chỉnh nhiều giai đoạn và lòng kim loại 9 lớp phủ vật liệu đất, hướng tới cơm có độ dẻo mà vẫn rõ từng hạt. Kiểu dáng đen mờ gọn theo chiều sâu cùng nắp trong phẳng giúp chiếc nồi dễ hòa vào bếp và dễ chăm sóc mỗi ngày.
Dung tích 1,8 lít của JRI-A180 tương ứng tối đa 10 cốc gạo theo cốc đong Nhật kèm nồi, thường gọi là 10 hợp hoặc 1 sho. Với gạo trắng, phạm vi công bố là 1–10 cốc, tương đương 0,18–1,8 lít gạo. Đây là lượng gạo trước nấu, không phải số lít cơm chín. Một cốc khoảng 180 ml, tương đương khoảng 150 g gạo; số người ăn còn phụ thuộc khẩu phần, món ăn kèm và việc có dành cơm cho bữa sau.
Nồi phù hợp khi nhà thường nấu mẻ lớn, có thêm người vào cuối tuần hoặc thích chia cơm thành nhiều phần. Tuy vậy, nếu phần lớn các bữa chỉ nấu dưới một cốc, cần chọn bản nhỏ hơn. Mỗi chương trình có giới hạn riêng: không dùng mức tối đa 10 cốc của gạo trắng cho gạo lứt, cháo, cơm trộn hoặc món nấu ăn.
Khi chỉ cần ăn ngay một bữa, chế độ Nấu ít của bản JRI-A180 hỗ trợ 1–3 cốc. Khả năng này giúp nồi dung tích lớn linh hoạt hơn, nhưng vẫn cần đong chính xác và chọn đúng vạch nước. Shop có thể tư vấn theo lượng gạo gia đình dùng mỗi ngày để chọn dung tích vừa nhu cầu.
Ở chương trình Gạo trắng, JRI-A180 có ba lựa chọn: ráo hạt, tiêu chuẩn và dẻo hơn. Ráo hạt hợp người thích hạt tách rõ hoặc ăn với món có sốt; tiêu chuẩn là điểm bắt đầu dễ làm quen; dẻo hơn dành cho người thích cơm mềm và kết dính. Ba mức này là lựa chọn kết cấu cho gạo trắng, không phải ba mức áp suất hay ba mức lửa áp dụng cho mọi thực đơn. Ở lựa chọn ráo hạt, nồi có thể nấu không dùng áp suất theo chương trình.
Nếu chưa quen gạo và nồi mới, nên bắt đầu bằng chế độ tiêu chuẩn cùng lượng nước theo vạch. Đánh giá cơm sau khi xới rồi điều chỉnh từng yếu tố ở mẻ sau. Giống gạo, độ khô của gạo, nhiệt độ nước và khẩu vị đều ảnh hưởng kết quả; tăng nước nhiều để tìm độ mềm có thể khiến cơm nhão và làm tăng nguy cơ trào.
Menu Cực ngon dành thời gian hấp thu nước gấp đôi chương trình Gạo trắng thông thường, giúp khai thác độ ngọt, độ dẻo, mùi thơm và độ mềm của gạo. Đây là lựa chọn hợp bữa tối hoặc bữa gia đình có thời gian chuẩn bị, thay vì dùng khi cần cơm thật nhanh. Thời gian nấu dài hơn là một phần của cách xử lý hạt gạo.
IH tạo nhiệt trong lòng nồi để xử lý lượng gạo bằng chương trình nhiệt phù hợp. JRI-A180 dùng cơ cấu solenoid điều chỉnh áp suất nhiều giai đoạn: bộ phận điện từ thay đổi lực đẩy để kiểm soát áp suất theo các bước nấu và ủ. Khi hoàn thiện mẻ cơm, nồi duy trì nhiệt độ ủ cao rồi thay đổi nhiệt nhẹ hơn, hướng tới độ ngọt và cảm giác rõ từng hạt.
Áp suất khi nấu có thể đạt khoảng 1,25 atm theo hướng dẫn sử dụng. Đây là nồi áp suất với cơ cấu nắp trong phẳng không dùng hai viên bi điều áp kiểu cũ. Người sử dụng cần giữ đường thoát hơi và van sạch, không mở nắp khi đèn áp suất còn sáng hoặc còn hơi nóng. Tiếng cơ cấu và tiếng thoát hơi trong một số giai đoạn là hành vi vận hành cần phân biệt với lỗi.
Lòng nồi 9 lớp kim loại dày khoảng 3 mm truyền và phân tán nhiệt; bề mặt sử dụng lớp phủ có vật liệu đất để tăng hiệu ứng giữ nhiệt và bức xạ hồng ngoại xa. Phía ngoài phần trên có lớp vật liệu đồng dẫn nhiệt, phần dưới có lớp phủ giữ nhiệt. Chênh lệch nhiệt giữa các vùng góp phần tạo đối lưu, đưa nhiệt đến hạt gạo trong quá trình sôi.
JRI-A180 dùng lòng kim loại phủ vật liệu đất, không phải lòng gốm hoặc niêu đất nguyên khối. Thiết kế lòng vẫn có tay cầm để nhấc ra dễ hơn khi đã nguội. Đây là cách kết hợp khả năng truyền nhiệt của kim loại với lớp phủ hỗ trợ đặc tính nhiệt; số lớp là thông tin cấu tạo, không tự quyết định chất lượng cơm độc lập với chương trình nấu và loại gạo.
Đáy và vùng cong có khoảng 6.500 gờ nhỏ giúp tăng bề mặt tạo bọt. Những bọt sôi nhỏ kết hợp đối lưu hỗ trợ bao quanh hạt gạo trong lúc chín. Để giữ lớp phủ, dùng muôi đi kèm hoặc dụng cụ phù hợp, không cọ bằng vật nhám, không gõ lòng nồi và không dùng như một chảo nấu trên bếp.
Khi chỉ thiếu một phần cơm cho bữa sớm, chế độ Nhanh lượng nhỏ có thể nấu khoảng một cốc gạo trong khoảng 17 phút ở bản 1,8 lít. Đây là mốc theo điều kiện thử của hãng; loại gạo, nhiệt độ phòng, nhiệt độ nước và lượng gạo làm thời gian thay đổi. Không áp dụng con số này cho cả nồi 10 cốc hoặc nhầm với mốc 15 phút của bản nhỏ hơn.
Nấu nhanh rút bớt thời gian so với các chế độ chú trọng khẩu vị, nên kết cấu cơm có thể khác. Nếu hạt còn cứng hơn mong muốn, đối chiếu cách đong nước, loại gạo và phần hướng dẫn điều chỉnh của đúng chế độ trước khi thay đổi cài đặt. Không tự tăng nguyên liệu ngoài mức cho phép để chạy một mẻ lớn hơn.
Chương trình Cơm cấp đông kéo dài bước hấp thu nước so với Gạo trắng, hướng tới hạn chế cảm giác khô sau rã đông và quá dính khi hâm lại. Cách làm này hợp người muốn chuẩn bị sẵn các phần cơm cho ngày bận rộn hoặc giờ ăn khác nhau trong gia đình.
Sau khi nấu, chia cơm vào hộp phù hợp và thực hiện bảo quản lạnh đúng cách. Chương trình nồi không thay thế việc kiểm soát thời gian, nhiệt độ và vệ sinh thực phẩm; không để cả mẻ cơm nguội trong nồi lâu rồi coi đó là cấp đông an toàn. Hộp và thiết bị hâm lại được chọn riêng theo nhu cầu.
Gạo lứt có lớp vỏ và cần cách hấp thu nước khác gạo trắng. JRI-A180 có menu Gạo lứt để xử lý đặc tính này, giúp hạt chín mềm hơn khi dùng đúng vạch nước. Nếu trộn gạo lứt và gạo trắng hoặc dùng gạo nảy mầm, cần chọn chương trình theo hướng dẫn cho loại hỗn hợp, không mặc định chọn cùng một menu cho tất cả.
Menu Ngũ cốc phù hợp với gạo trắng phối trộn ngũ cốc như hạt kê, gạo đen hoặc gạo đỏ. Hướng dẫn yêu cầu lượng ngũ cốc không vượt 20% lượng gạo trắng và đặt lên trên thay vì trộn đảo trước nấu. Cần dùng tỷ lệ và lượng tổng phù hợp chương trình để tránh trào và giúp hỗn hợp chín đều.
Menu Lúa mạch dành cho hỗn hợp lúa mạch ép hoặc lúa mạch dẻo với gạo trắng, sử dụng tỷ lệ 10% hoặc 30% và lượng nước theo hướng dẫn riêng. Chương trình nhiệt hướng tới hạn chế mùi đặc trưng của lúa mạch, giúp việc thay đổi thực đơn dễ duy trì hơn. Không vượt tỷ lệ cho phép hoặc lấy vạch nước gạo trắng dùng chung.
Chế độ Gạo lứt GABA kéo dài quá trình nấu để hỗ trợ hoạt động enzyme trong hạt gạo lứt. Điểm cần cân nhắc là thời gian dài hơn đáng kể so với nấu cơm thường, nên phù hợp khi chủ động chuẩn bị trước. Đây là chế độ xử lý gạo, không phải chức năng tách đường và không phải cam kết hiệu quả điều trị hoặc sức khỏe cho từng người.
Bảng dưới dùng cốc đong kèm nồi và số cho bản 1,8 lít. Thời gian tham khảo đã bao gồm ủ, theo điều kiện 100 V, nhiệt độ phòng và nước 23°C, lượng nước tiêu chuẩn. Gạo, nguyên liệu, nhiệt độ và lượng nấu thực tế làm thời gian thay đổi.
| Chương trình | Lượng gạo | Thời gian tham khảo | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|---|
| Gạo trắng | 1–10 cốc | 46–66 phút | Ba mức độ dẻo cho gạo trắng |
| Nấu ít | 1–3 cốc | 49–59 phút | Chọn riêng khi nấu ít |
| Cực ngon | 1–10 cốc | 56–71 phút | Hấp thu nước lâu hơn |
| ECO | 1–10 cốc | 37–54 phút | Kết cấu có thể ráo hơn |
| Cơm cấp đông | 1–10 cốc | 46–63 phút | Chia phần và làm lạnh sớm |
| Nấu nhanh | 1–10 cốc | 23–42 phút | Kết cấu khác chế độ tiêu chuẩn |
| Nhanh lượng nhỏ | 1–3 cốc | 17–30 phút | Mốc khoảng 17 phút áp dụng một cốc |
| Lúa mạch | 2–7 cốc với 10%; 2–6 cốc với 30% | 49–59 phút | Tỷ lệ và nước riêng |
| Ngũ cốc | 1–6 cốc | 42–54 phút | Ngũ cốc không vượt 20% gạo trắng |
| Cơm trộn / có cháy | 1–6 cốc | 40–61 phút | Không hẹn giờ; giữ giới hạn nguyên liệu |
| Xôi | 2–6 cốc | 40–50 phút | Không hẹn giờ; lượng nếp/nước riêng |
| Cháo | 0,5–2,5 cốc cháo đặc; 0,5–1,5 cốc cháo loãng | 51–65 phút | Cháo có nguyên liệu 0,5–2 cốc; không giữ ấm |
| Gạo lứt | 2–6 cốc; có nguyên liệu 2–4 cốc | 62–76 phút | Chọn theo loại gạo |
| Gạo lứt GABA | 2–6 cốc | 116–128 phút | Cần thời gian dài hơn |
| Nấu ăn | Theo công thức và vạch dành cho món ăn | Cài 1–180 phút | Không lấy mức 10 cốc của cơm trắng làm giới hạn món ăn |
Trong các chương trình không dùng áp suất như Cháo và Xôi, nồi vận hành theo cách xử lý nhiệt riêng. Với gạo trắng không cần vo, dùng lựa chọn tương ứng theo hướng dẫn; không tự tăng lượng nước hoặc nguyên liệu vượt mức của menu.
Ngoài các chương trình trên, nồi có Cơm trộn, Cơm trộn có cháy, Cháo, Xôi và Nấu ăn. Chế độ Cơm trộn có cháy tạo lớp cháy thơm trong phạm vi món cơm trộn được hướng dẫn; không tự coi nồi có nút chọn cơm cháy cho mọi chương trình gạo trắng. Gạo, gia vị và nguyên liệu cần được chuẩn bị đúng thứ tự, đúng lượng tối đa của từng menu.
Chương trình Nấu ăn cho phép đặt thời gian từ 1 đến 180 phút: tăng theo phút trong khoảng 1–30 phút và theo bước 5 phút từ 30–180 phút. Nồi thích hợp với công thức và lượng nguyên liệu đã được hướng dẫn; không dùng để chiên ngập dầu, nấu thực phẩm bịt kín bằng túi hoặc áp dụng mọi công thức nồi áp suất đa năng.
Món cơm kiểu risotto nghêu và nấm cho thấy cách dùng chương trình Nấu ăn để tạo một bữa có kết cấu khác cơm trắng. Công thức này dùng cơm đã nấu và nghêu đóng hộp; sữa, phô mai được thêm sau khi kết thúc gia nhiệt. Kiểm lượng nguyên liệu và làm theo trình tự phù hợp nồi, không chỉ đổ tất cả vào rồi dùng mức cơm thông thường.
Với món hầm, cỡ miếng và lượng nguyên liệu quyết định mức chín sau thời gian cài đặt. Thịt hầm khoai tây phù hợp để bổ sung món ăn bên cạnh cơm; kiểm độ chín trước khi dùng và tăng thời gian theo cách hướng dẫn nếu cần.
Món đậu phụ với sốt giúp đổi vị, nhưng sốt đặc và nguyên liệu mềm cần làm theo công thức phù hợp để tránh trào hoặc bịt đường hơi. Không dùng những món quá đặc, tạo nhiều bọt hoặc lượng vượt mức được hướng dẫn.
Táo nấu với đường và chanh là gợi ý món ngọt ngoài cơm. Sau món có đường, gia vị hoặc mùi mạnh, rửa ngay lòng nồi và nắp trong khi đã nguội, rồi chạy chương trình vệ sinh nếu cần trước khi trở lại nấu cơm trắng.
Chương trình Giữ ấm bảo toàn hạt dùng cảm biến hơi nước để nhận biết lượng nước bay hơi và kiểm soát tăng nhiệt. Mục tiêu là giữ nước trong hạt, giảm khô và duy trì cảm giác hạt cơm rõ hơn qua thời gian. Điều này hữu ích khi giờ ăn trong nhà lệch nhau, thay vì phải hâm cơm nhiều lần.
Trong đối chiếu sau 13 giờ giữ ấm của dòng JRI-A với chương trình dòng JPI-G năm 2021, mức thay đổi độ cứng và độ dẻo được hạn chế hơn. Kết quả so sánh theo điều kiện đo không thay thế việc dùng cơm sớm và bảo quản đúng cách trong từng gia đình.
Nồi có chức năng giữ ấm tới 24 giờ theo thông số, nhưng hướng dẫn yêu cầu không giữ ấm từ 24 giờ trở lên. Thời gian này không phải lời hứa cơm còn ngon như vừa nấu trong mọi điều kiện. Nên dùng sớm; khi cần để lâu, chia phần và bảo quản lạnh đúng cách. Không giữ ấm cơm nguội thêm vào, cơm quá ít, cơm trộn hoặc các loại cơm ngoài gạo trắng/gạo trắng không cần vo theo hướng dẫn.
Với bản 1,8 lít, hướng dẫn cũng yêu cầu tránh giữ ấm lượng cơm từ hai cốc trở xuống; mẻ nhỏ nên dùng sớm hoặc bảo quản lạnh phù hợp. Nồi hiển thị thời gian đã giữ ấm để người dùng theo dõi. Khi xới, gom cơm đều trong lòng và đóng nắp lại đúng cách. Mùi, đổi màu hoặc khô bất thường cần kiểm vệ sinh, thời gian, lượng cơm và chương trình trước khi coi đó là lỗi máy.
Nắp trong phẳng không dùng viên bi điều áp có ít góc và gờ hơn, giúp thao tác rửa dễ hơn. Sau mỗi lần nấu, tháo lòng nồi và nắp trong để rửa theo hướng dẫn. Bề mặt trên và khung thân nồi được thiết kế dễ lau; vẫn phải giữ đường hơi, van và khu vực cảm biến sạch.
Nắp trong tương thích máy rửa bát theo điều kiện của hãng. Quyền sử dụng này không áp cho lòng nồi hoặc thân máy. Không ngâm thân nồi, không để nước vào khoang điện và chỉ làm vệ sinh khi máy đã nguội, rút điện theo hướng dẫn. Lòng nồi cần dụng cụ rửa mềm để bảo vệ lớp phủ.
Chế độ Vệ sinh áp suất dùng nước và nhiệt để hỗ trợ xử lý mùi; bản JRI-A180 mất khoảng 34 phút. Với bản 1,8 lít, hướng dẫn yêu cầu đổ nước tới vạch gạo trắng 4 trước khi chạy. Đợi nguội sau khi hoàn tất rồi rửa và làm khô các bộ phận. Chương trình không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mọi mùi hoặc thay thế rửa hằng ngày.
Muôi đi kèm có thiết kế tự đứng và xử lý kháng khuẩn, giúp thuận tiện khi dùng trên bàn hoặc mặt bếp. Xử lý kháng khuẩn không thay thế vệ sinh thông thường. Màn hình LCD lớn nền xám sáng, phím bấm có gờ và nút mở nắp dễ thao tác hỗ trợ sử dụng hằng ngày; bảng điều khiển và chữ trên máy vẫn là tiếng Nhật.
Nồi có hai bộ nhớ hẹn giờ cơm chín và hẹn hấp thu nước trước nấu từ 10–60 phút theo bước 10 phút. Có thể điều chỉnh âm báo để phù hợp không gian sinh hoạt; đây không phải hướng dẫn bằng giọng nói. Nấu nhanh, Nhanh lượng nhỏ, Cơm trộn / cơm trộn có cháy, Xôi, Nấu ăn và Vệ sinh không hỗ trợ hẹn nấu hoặc hẹn hấp thu nước; cần nấu trực tiếp theo hướng dẫn. Không để nguyên liệu dễ hỏng trong nồi chờ lâu. Shop hướng dẫn cách nhận biết phím và chọn menu đúng để người dùng không phải đoán từ bảng tiếng Nhật.
Chế độ ECO hướng tới giảm điện năng khi nấu gạo trắng. Theo phương pháp đo của Nhật, điện năng công bố của JRI-A180 là 239 Wh mỗi lần nấu, 23,1 Wh mỗi giờ giữ ấm và 142 kWh mỗi năm; số mỗi lần nấu và mỗi giờ giữ ấm được đo bằng ECO theo thiết lập xuất xưởng. Lượng gạo và menu thực tế sẽ làm điện năng thay đổi.
ECO có cách xử lý nhiệt khác chương trình chú trọng khẩu vị nên cơm có thể ráo hơn. Nếu gia đình ưu tiên độ mềm và dẻo, hãy so một vài mẻ cùng loại gạo với Gạo trắng rồi chọn chế độ hợp bữa ăn. Không dùng công suất định mức 1.340 W để suy ra máy tiêu thụ liên tục mức đó suốt quá trình nấu hoặc giữ ấm.
Ba model dưới đây cùng dung tích 1,8 lít nhưng khác cấu tạo lòng và các lựa chọn nấu. Hãy chọn theo món gia đình dùng, khoảng đặt nồi và ưu tiên chăm sóc hằng ngày.
| Model | Công nghệ và trải nghiệm chính | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai? |
|---|---|---|---|
| Tiger JRI-A180 | IH áp suất nhiều giai đoạn, lòng kim loại 9 lớp khoảng 3 mm; ba mức độ dẻo gạo trắng, Gạo lứt GABA, nấu ít và cơm cấp đông. | Thân sâu 32,9 cm; cần nguồn 100 V và khoảng mở nắp 49,9 cm. Lòng phủ vật liệu đất cần vệ sinh nhẹ tay. | Gia đình ưu tiên cấu tạo lòng 9 lớp, điều chỉnh khẩu vị và muốn nồi lớn gọn theo chiều sâu. |
| Tiger JRI-T180 | IH áp suất nhiều giai đoạn, lòng kim loại 5 lớp dày khoảng 3 mm phủ vật liệu đất giữ nhiệt; cũng có ba mức độ dẻo gạo trắng và Gạo lứt GABA, thêm Cơm nắm và Gạo xát một phần. | Cấu tạo lòng và hệ menu khác JRI-A; so theo món sử dụng thay vì chỉ số lớp. | Người thường làm cơm nắm hoặc dùng gạo xát một phần và muốn các menu chuyên biệt đó. |
| Tiger JPV-A180 | IH áp suất, lòng kim loại 5 lớp khoảng 2 mm; có menu cơm hộp, nấu nhanh, nấu chậm và nấu không thêm nước theo công thức. | Thân sâu 40,6 cm; không có ba mức độ dẻo gạo trắng và menu Gạo lứt GABA như JRI-A. | Gia đình ưu tiên cơm hộp và các chương trình nấu món ăn, có mặt bếp đủ chiều sâu. |
JRI-A180 tạo khác biệt ở lòng 9 lớp; JRI-T180 giữ các lựa chọn độ dẻo và GABA, đồng thời thêm menu cơm nắm và gạo xát một phần. JPV-A180 tạo lựa chọn khác khi món nấu ăn và cơm hộp là nhu cầu chính. Shop tư vấn dựa trên lượng gạo, loại gạo, thói quen ăn và vị trí đặt để giúp chọn đúng.
| Model / màu | JRI-A180-KM / Đen mờ; hàng nội địa Nhật, mới 100% |
|---|---|
| Dung tích gạo trắng | 1,8 lít / 1–10 cốc theo cốc đong kèm nồi; 0,18–1,8 lít gạo trước nấu |
| Công nghệ | Cao tần IH, áp suất điều chỉnh nhiều giai đoạn bằng solenoid, giữ ấm kiểm soát hơi nước |
| Lòng nồi | Kim loại 9 lớp, dày khoảng 3 mm, phủ vật liệu đất; đáy tạo bọt; có tay cầm |
| Khẩu vị / menu | Ba mức độ dẻo gạo trắng; ECO, Cực ngon, Nấu ít, Nấu nhanh, Nhanh lượng nhỏ, Cơm cấp đông, Cơm trộn / cơm trộn có cháy, Cháo, Gạo lứt, Gạo lứt GABA, Ngũ cốc, Lúa mạch, Xôi, Nấu ăn |
| Điện áp / tần số / công suất | 100 V / 50–60 Hz / 1.340 W; cần thiết bị đổi nguồn phù hợp khi dùng điện 220 V |
| Kích thước máy | Rộng 27,5 × sâu 32,9 × cao 25 cm |
| Cao khi mở nắp | Khoảng 49,9 cm; bố trí thêm không gian thao tác và thoát hơi phù hợp |
| Khối lượng máy | Khoảng 6,7 kg; không phải cân nguyên thùng |
| Dây điện | Khoảng 1 m |
| Hiển thị / hẹn giờ | LCD lớn nền xám sáng; hai bộ nhớ giờ cơm chín, hẹn hấp thu nước, hiển thị thời gian giữ ấm |
| Vệ sinh | Lòng nồi + nắp trong sau mỗi lần nấu; chỉ nắp trong tương thích máy rửa bát; vệ sinh áp suất khoảng 34 phút |
| Điện năng công bố | 142 kWh/năm; 239 Wh/lần nấu; 23,1 Wh/giờ giữ ấm, theo phương pháp đo và menu ECO |
| Phụ kiện | Cốc đong gạo và muôi cơm tự đứng có xử lý kháng khuẩn |
| Nơi sản xuất / đời model | Sản xuất tại Nhật Bản; dòng ra mắt năm 2024. Năm sản xuất từng máy đối chiếu tem thực tế |
| Bảo hành tại Hàng Nhật Mới | 12 tháng theo chính sách shop |
JRI-A180 dùng điện 100 V, không cắm trực tiếp vào điện 220 V. Thiết bị đổi nguồn phải phù hợp công suất liên tục của nồi 1.340 W và điều kiện lắp đặt; shop tư vấn cấu hình trước khi giao. Biến áp, ổ điện và phụ kiện bổ sung cần được xác nhận riêng trong đơn hàng, không mặc định được tặng kèm.
Hàng Nhật Mới tư vấn từ lượng gạo, loại gạo đến khẩu vị và vị trí đặt máy. Kinh nghiệm kinh doanh lâu năm cùng đội ngũ kỹ thuật giúp khách làm quen đúng cách, nhận biết hoạt động bình thường và có hướng xử lý khi phát sinh vấn đề.
Có thể dùng khi mỗi mẻ đạt tối thiểu một cốc gạo. Chế độ Nấu ít của bản JRI-A180 hỗ trợ 1–3 cốc. Nếu thường xuyên nấu dưới một cốc hoặc diện tích bếp nhỏ, nên cân nhắc dung tích thấp hơn.
Không. JRI-A180 là bản 100 V, 50–60 Hz và công suất định mức 1.340 W. Cần thiết bị đổi nguồn phù hợp; shop tư vấn cách sử dụng và xác nhận phụ kiện theo đơn.
Không. Đây là lòng kim loại nhiều lớp phủ vật liệu đất để hỗ trợ truyền, giữ nhiệt và tạo bọt. Khi chăm sóc cần dùng dụng cụ mềm, tránh cào xước lớp phủ.
Ba mức dành cho chương trình Gạo trắng. Gạo lứt, ngũ cốc, lúa mạch, cháo và cơm trộn dùng menu và lượng nước riêng; không áp ba mức này cho mọi thực đơn.
Nồi có chương trình Cơm trộn có cháy theo hướng dẫn cho cơm trộn. JRI-A180 không được giới thiệu là nồi tách đường; chế độ ECO hoặc Gạo lứt GABA không phải cơ chế loại bỏ đường khỏi cơm.
Không. Đây là mốc khoảng một cốc gạo ở chế độ Nhanh lượng nhỏ của bản 1,8 lít, theo điều kiện thử của hãng. Lượng gạo, nước và nhiệt độ thay đổi sẽ ảnh hưởng thời gian.
Thông số có chức năng giữ ấm tới 24 giờ, nhưng hướng dẫn yêu cầu không giữ từ 24 giờ trở lên. Nên ăn sớm; cơm để lâu cần chia phần và bảo quản lạnh đúng cách. Chỉ giữ ấm những loại cơm được hướng dẫn cho phép.
Chỉ nắp trong theo điều kiện hãng. Lòng nồi và thân máy không áp dụng quyền này. Hằng ngày rửa lòng nồi, nắp trong khi đã nguội; lau thân máy và giữ đường hơi sạch.
Hàng Nhật Mới áp dụng bảo hành 12 tháng theo chính sách shop, cung cấp bản dịch hướng dẫn đúng model và hỗ trợ làm quen. Khi có vấn đề, đội ngũ kỹ thuật kiểm triệu chứng rồi tư vấn phương án phù hợp; không mặc định mọi trường hợp đều sửa miễn phí.
Chọn phiên bản Đen mờ, số lượng rồi dùng nút Thêm vào giỏ hàng, tiếp tục đến bước Tiến hành đặt hàng. Có sẵn tại Việt Nam. Shop xác nhận lịch giao và phí theo địa chỉ khi xử lý đơn.
Đặt hàng ngay trên website Hàng Nhật Mới.
Chọn Tiger JRI-A180 Đen mờ (KM), số lượng rồi bấm Thêm vào giỏ hàng; trong giỏ dùng Tiến hành đặt hàng. Có sẵn tại Việt Nam. Shop xác nhận đơn, lịch giao và phí giao theo địa chỉ; hỗ trợ hướng dẫn sử dụng và bảo hành 12 tháng theo chính sách.
Nếu cần chọn dung tích, khẩu vị hoặc thiết bị đổi nguồn trước mua, gọi hoặc Zalo 096.390.6446 để được tư vấn thêm.
* Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: