-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Enbudaki 2026 · Sản xuất tại Nhật Bản · Dung tích 1 lít
Zojirushi NX-AB10 dành cho người muốn bát cơm hằng ngày hợp khẩu vị hơn: mềm đến đâu, dính thế nào, ăn cùng món gì. Phiên bản 1 lít của dòng Enbudaki cao cấp kết hợp 6 vùng IH với khả năng tinh chỉnh kết cấu, trong kích thước phù hợp hơn khi thường nấu lượng vừa.
Phù hợp để cân nhắc: gia đình ít người, người thích nấu cơm mới thường xuyên hoặc cần linh hoạt từ nửa cốc gạo trắng. Máy có màu đen BZ và trắng WZ; dùng điện nội địa Nhật 100 V.


Chọn 1 lít theo bữa cơm thường ngày
NX-AB10 nấu từ 0,5–5,5 cốc gạo trắng Nhật, tương ứng 0,09–1,0 lít. Mỗi cốc đong đi kèm khoảng 180 mL. Dung tích này chỉ lượng gạo theo quy định của hãng, không phải lượng cơm chín thu được.
Hãy nhìn vào lượng gạo thường nấu hơn là chỉ đếm số người trong nhà. Nếu bữa hằng ngày cần ít cơm nhưng đôi lúc chuẩn bị thêm cơm hộp, mức nửa cốc tối thiểu của AB10 là điểm đáng chú ý. Nếu thường nấu quá 5,5 cốc hoặc muốn chia nhiều phần cho cả tuần, bản NX-AB18 1,8 lít sẽ có dư địa phù hợp hơn.
Thân máy rộng 26 cm, nặng khoảng 8 kg; khi mở nắp cần chiều cao khoảng 47,5 cm. Đo chỗ đặt trước khi mua giúp bạn lấy lòng nồi, đóng mở nắp và vệ sinh thuận tay mỗi ngày.
Enbudaki: gia nhiệt để hạt cơm chuyển động theo nhiều hướng
3D Rotation IH chia đáy thành 6 vùng gia nhiệt. Các cặp IH luân phiên hoạt động, tạo đối lưu dọc và ngang trong lòng nồi. Đây là nền tảng công nghệ của dòng NX-AB, giúp phân phối nhiệt qua chuyển động của gạo và nước trong quá trình nấu.


Lòng nồi Gouen Kamado kết hợp sắt, nhôm và thép không gỉ
Sắt hỗ trợ sinh nhiệt và tích nhiệt, nhôm dẫn nhiệt, thép không gỉ đóng góp độ bền cho cấu trúc lòng nồi. Thành dày 2,2 mm, vành dày 10 mm; vành dày giúp hạn chế nhiệt thất thoát. Khi sử dụng, vẫn cần đong gạo, thêm nước đúng vạch và chọn chương trình phù hợp.

Chăm chút cả bước ủ hoàn thiện
NX-AB bổ sung ủ hoàn thiện bằng gia nhiệt tập trung, hướng tới hạt cơm căng và có độ đàn hồi. Tính năng áp dụng khi chọn 炊き分けセレクト hoặc 急速, không áp dụng mặc định cho mọi chương trình.

Khẩu vị riêng của gia đình, tinh chỉnh qua từng mẻ cơm
わが家炊き — My Rice có 121 khả năng tinh chỉnh dựa trên phản hồi về độ cứng và độ dính của mẻ trước. Máy còn có bảng hỏi sở thích để hỗ trợ tìm thiết lập phù hợp. Đây là 121 khả năng điều chỉnh kết cấu, không phải 121 món ăn.

Để cảm nhận thay đổi dễ hơn, hãy bắt đầu với loại gạo quen, giữ lượng đong ổn định rồi thay một thiết lập mỗi lần. Người thích cơm mềm và người thích hạt rõ có thể cùng nhận xét sau bữa ăn, trước khi chọn thiết lập cho lần nấu sau.

15 lựa chọn trực tiếp cho món ăn hôm nay
Nếu muốn chọn ngay, chế độ 15 tổ hợp kết cấu kết hợp 3 mức cứng với 5 mức dính. Bạn có thể thử cơm rõ hạt cho món có nước sốt, hoặc tăng độ mềm và dính theo sở thích. Giữ lại một thiết lập quen làm mốc sẽ thuận tiện khi đổi sang loại gạo mới.

Menu hữu ích từ cơm hộp đến những ngày cần nấu nhanh
Máy có chương trình cho gạo lứt, ngũ cốc, lúa mạch, sushi, cơm hộp và hai kiểu cháo: mềm sánh hoặc còn rõ hạt. Menu nấu cơm dành để cấp đông phục vụ việc chia phần và hâm bằng lò vi sóng sau này.

Ngày bận, hãy chọn tốc độ theo lượng gạo thực tế. Mốc khoảng 15 phút hãng giới thiệu dành cho 1 cốc gạo trắng, không phải một nồi đầy.
| Chế độ NX-AB10 | Gạo trắng | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| Siêu nhanh 特急 | 0,5–4 cốc | 13–21 phút |
| Nhanh 急速 | 0,5–5,5 cốc | 25–31 phút |
Giữ ấm linh hoạt, vệ sinh thuận tiện
Kiwame giữ ấm tối đa 40 giờ tùy menu, dùng cảm biến để kiểm soát nhiệt và hạn chế mất nước. Đây không phải thời hạn cho mọi món: cháo, cơm trộn nguyên liệu và xôi cần làm theo hướng dẫn riêng, không giữ ấm kéo dài. Khi cần ăn muộn, chọn đúng chế độ sẽ hữu ích hơn việc áp dụng cùng một cách cho tất cả các món.

Sau mỗi lần nấu, hai phần cần rửa là lòng nồi và nắp trong tháo rời. Nắp trong dùng được máy rửa bát. Bề mặt trên, khung và khoang được thiết kế để dễ lau; các vị trí khác vẫn cần vệ sinh theo hướng dẫn của hãng.



| Bộ phận | Cách chăm sóc |
|---|---|
| Nắp trong | Tháo rửa sau khi dùng; được hãng xác nhận dùng với máy rửa bát. |
| Lòng nồi | Vệ sinh theo hướng dẫn để bảo vệ lớp phủ; không mặc định áp dụng cách rửa máy như nắp. |
| Thân, khung, khoang | Lau sạch đúng hướng dẫn; kiểm tra các vị trí cần chăm sóc khác trong hướng dẫn sử dụng. |
Thông số Zojirushi NX-AB10
| Model / đời sản phẩm | NX-AB10 / 2026 |
|---|---|
| Dung tích gạo trắng | 0,09–1,0 lít; 0,5–5,5 cốc Nhật |
| Gia nhiệt / áp suất | 6 vùng IH; 1,0–1,3 atm tùy menu |
| Công suất tiêu thụ khi nấu | 1440 W |
| Nguồn điện | AC 100 V, 50/60 Hz |
| Rộng × sâu × cao | Khoảng 26 × 33 × 24 cm |
| Cao khi mở nắp / khối lượng | Khoảng 47,5 cm / 8,0 kg |
| Lòng nồi | Thành 2,2 mm; vành 10 mm |
| Dây điện | Thu cuộn, dài 1,0 m |
| Màu / nơi sản xuất | Đen BZ, trắng WZ / Nhật Bản |
| Phụ kiện | Muôi dựng đứng và cốc đong gạo |
Công suất 1400 W trong giới thiệu công nghệ là của khối IH đáy; công suất tiêu thụ khi nấu của NX-AB10 là 1440 W. Kích thước và khối lượng là số gần đúng của hãng.
Đặt mua NX-AB10 tại Hàng Nhật Mới
NX-AB10 là bản nội địa Nhật dùng 100 V. Không cắm trực tiếp vào điện 220 V; cần biến áp có công suất liên tục phù hợp, được kỹ thuật xác nhận. Biến áp không đi kèm và được tư vấn riêng theo điều kiện sử dụng.
- Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam theo điều kiện của Hàng Nhật Mới.
- Có hướng dẫn sử dụng và tem nút bấm tiếng Việt, hỗ trợ làm quen với giao diện nội địa Nhật.
- Đặt trước, cọc 10%; thời gian nhận hàng dự kiến 1–2 tuần, có thể thay đổi theo nguồn hàng và vận chuyển. Cửa hàng xác nhận lại trước khi nhận cọc.
Bảo hành cửa hàng tách biệt chính sách nội địa của hãng. Chương trình hãng kéo dài bảo hành máy lên 2 năm cần đăng ký và đáp ứng điều kiện tại Nhật. Chính sách 5 năm của lòng nồi áp dụng cho lớp phủ fluorine theo điều kiện hãng; không đồng nghĩa bảo hành toàn máy 5 năm tại Việt Nam.
Chọn đúng dung tích, sẵn sàng cho bữa cơm hằng ngày
Cho shop biết lượng gạo thường nấu và khoảng trống đặt nồi để được tư vấn phiên bản phù hợp, màu sắc và phương án điện 100 V.
Liên hệ shop để cập nhật các ưu đãi, khuyến mãi mới nhất. Gọi/Zalo: 096.390.6446
Thông tin kỹ thuật và nguồn hãng
Nguồn: thông số NX-AB, menu và thời gian nấu, hồ sơ hỗ trợ, hướng dẫn sử dụng, chương trình bảo hành hãng. Hình ảnh minh họa tính năng dùng chung của dòng NX-AB; ảnh màu sắc phía đầu bài là NX-AB10.
