-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Có sẵn tại kho Nhật — nhận đặt. Dự kiến 1–2 tuần sau khi Hàng Nhật Mới xác nhận đơn và phương án lắp.
Nếu muốn giữ mặt bếp thoáng nhưng vẫn chọn được nước lọc và nước điện giải ngay tại vòi, Mitsubishi Cleansui AL800 là lựa chọn âm tủ đáng xem xét. Thân máy và lõi nằm dưới chậu rửa, còn thao tác chọn nước được đưa lên vòi chuyên dụng.
Đây là máy kết hợp lọc và điện giải, không phải chỉ một bộ lọc gắn vòi. Trước khi đặt, cần đối chiếu đồng thời vị trí lắp, nguồn điện 100V và điều kiện cấp nước của gia đình.
Thiết kế tách thân máy, lõi lọc và vòi giúp phần nhìn thấy trên mặt bếp tập trung vào thao tác lấy nước. Cách bố trí này phù hợp khi gia đình muốn giữ khoảng thao tác quanh chậu rửa.
Đổi lại, khoang dưới bếp phải đủ chỗ cho các bộ phận và còn đường tiếp cận để thay lõi, kiểm tra ống nối. Nên gửi ảnh khoang tủ, mặt bếp và đường cấp nước để shop cùng đơn vị lắp kiểm tra trước khi chốt phương án.
AL800 dùng lõi UHC3000 với màng sợi rỗng, ceramic, than hoạt tính và vải không dệt. Sau công đoạn lọc, máy thực hiện điện giải khi chọn chế độ tương ứng; chế độ nước lọc là lựa chọn riêng trên bảng điều khiển.
Các vật liệu lọc đảm nhiệm những vai trò khác nhau, vì vậy không nên đánh giá máy chỉ qua một con số tổng về chất được lọc. Dung lượng kiểm nghiệm và điều kiện thử của từng chỉ tiêu có thể khác nhau; máy không khử muối hòa tan và không biến nước cứng thành nước mềm.
Ba mức nước kiềm, nước lọc và nước axit tạo thành năm lựa chọn của AL800. Bảng điều khiển tại vòi giúp chuyển chế độ theo nhu cầu mà không phải mở tủ dưới bếp mỗi lần.
Hãy làm quen với ký hiệu và hướng dẫn đúng model trước khi sử dụng. Nước axit và nước từ đường xả không dùng để uống; pH đầu ra còn phụ thuộc chất lượng nước và lưu lượng, nên cần kiểm tra khi thiết lập máy thay vì mặc định mọi nhà đều có cùng kết quả.
Với lõi UHC3000, ở áp lực 0,1MPa và nước 20°C, lượng ra ở vòi khoảng 2,25 lít/phút, đồng thời đường xả khoảng 0,25 lít/phút. Đây là điểm tham chiếu để hình dung thao tác lấy nước, không phải cam kết lưu lượng tại mọi công trình.
Áp lực và cách đi đường ống ảnh hưởng đến trải nghiệm thực tế. Khi lắp, cần giữ đường xả đúng thiết kế và đo điều kiện cấp nước; không bịt đường xả để cố tăng lượng nước lấy ra.
Máy dùng AC100V, 50–60Hz; công suất tối đa khoảng 250W. Không cắm trực tiếp vào 220V. Tài liệu AL800 nêu sản phẩm được sản xuất và bán theo quy định, tiêu chuẩn Nhật Bản; việc dùng ở nước khác có thể không phù hợp tiêu chuẩn tại nơi đó. Phương án cấp điện và lắp tại Việt Nam do Hàng Nhật Mới khảo sát, xác nhận riêng, không đồng nghĩa hãng xác nhận phương án dùng ở nước ngoài.
Vòi cần lỗ lắp đường kính 36–40mm, mặt bàn dày 4–30mm theo hướng dẫn lắp. Với mặt đá, vật liệu phủ men hoặc kết cấu đặc biệt, việc khoan và gia cường phải được đơn vị thi công kiểm tra; có lỗ đúng cỡ chưa tự chứng minh toàn bộ hệ thống lắp phù hợp.
Khoảng áp lực động cho thân máy là 0,07–0,35MPa; nhiệt độ nước dưới 35°C. Nguồn nước phải đạt điều kiện chất lượng nước cấp mà hãng yêu cầu. Máy không thay cho khâu xử lý nước đầu nguồn chưa được đánh giá.
Mốc thay UHC3000 được hãng nêu khoảng 12 tháng khi dùng 25 lít/ngày. Nước đầu vào và lượng sử dụng có thể làm thời gian thực tế thay đổi; khi thấy dấu hiệu giảm lưu lượng hoặc đến kỳ, cần kiểm tra thay lõi theo hướng dẫn.
Máy có cơ chế làm sạch điện cực tự động, nhưng vẫn cần chăm sóc định kỳ và kiểm tra các mối nối. Không xem việc tự làm sạch điện cực là thay thế cho thay lõi hoặc vệ sinh đường nước đúng quy trình.
| Model | Cách bố trí và sử dụng | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Cleansui AL800 | Âm tủ; lõi UHC3000 tách khỏi thân; 5 lựa chọn nước. | Thân máy 170×104×294mm; cần chỗ cho lõi riêng và thao tác bảo trì. | Muốn hệ âm tủ, dùng vòi điều khiển chuyên dụng và bố trí lõi tách. |
| Panasonic TK-HB50-S | Âm tủ; lõi TK-HB41C1 đặt trong thân; 5 lựa chọn nước, có chế độ tăng cường điện giải. | Thân máy 170×115×300mm; lỗ lắp vòi 35–40mm; vẫn cần khảo sát tủ và nguồn nước. | Ưu tiên cách bố trí lõi trong thân máy và thao tác bấm tại vòi. |
Cả hai cần nguồn 100V và thi công phù hợp. Nên chọn theo vị trí đặt, cách thay lõi và điều kiện lắp thực tế, không dùng khác biệt công suất tối đa để suy ngay tiền điện hằng tháng.
| Loại máy | Lọc kết hợp điện giải ion kiềm, âm tủ |
|---|---|
| Nguồn điện | AC100V, 50–60Hz, 2,9A |
| Công suất | Tối đa khoảng 250W; chờ khoảng 0,5W |
| Thân máy | Rộng 170 × sâu 104 × cao 294mm; khoảng 3,5kg, đầy nước khoảng 4,0kg |
| Vòi chuyên dụng | Cao toàn bộ 253mm; cao miệng vòi 220mm; bán kính quay 155mm; khoảng 1,5kg |
| Lõi UHC3000 | Đường kính tối đa 80 × cao 275mm; khoảng 0,6kg, đầy nước khoảng 1,3kg |
| Áp lực nước | Áp tĩnh 0,07–0,75MPa; áp động 0,07–0,35MPa |
| Nhiệt độ nước | Dưới 35°C |
| Lỗ lắp và mặt bàn | Đường kính 36–40mm; dày 4–30mm |
| Thay lõi tham chiếu | Khoảng 12 tháng với mức dùng 25 lít/ngày; phụ thuộc điều kiện thực tế |
Trước mua, shop hỗ trợ đối chiếu phiên bản, điện và không gian lắp. Khi giao, khách được hướng dẫn thiết lập, cách chọn nước, chăm sóc và tài liệu hướng dẫn tiếng Việt phù hợp model.
Bảo hành shop 12 tháng theo chính sách áp dụng; phạm vi giao, lắp và vật tư bổ sung được xác nhận theo địa chỉ và hiện trạng. Sau mua, shop hỗ trợ chẩn đoán và tư vấn phương án xử lý; bảo hành của shop được phân biệt với chính sách hãng tại Nhật.
Máy kết hợp lõi lọc với bộ điện giải và vòi điều khiển chuyên dụng. Khi chọn nước lọc và các chế độ điện giải, đường xử lý sử dụng khác nhau theo thiết kế máy.
Không. AL800 dùng AC100V và không cắm trực tiếp vào 220V. Hàng Nhật Mới cần khảo sát, xác nhận riêng phương án cấp điện và lắp tại Việt Nam; hướng dẫn hãng được viết theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Cần kiểm đường kính lỗ, độ dày, vật liệu và kết cấu mặt bếp, đồng thời khảo sát khoang tủ và đường nước. Đơn vị thi công xác nhận khả năng lắp trước khi khoan hoặc thay đổi kết cấu.
UHC3000 được bố trí dưới chậu rửa, tách khỏi thân điện giải. Mốc tham chiếu khoảng 12 tháng ở 25 lít/ngày; nên giữ khoảng trống để thay và kiểm định kỳ.
Hãng không mô tả đây là thiết bị làm mềm nước. Nguồn nước nhiều cặn hoặc chưa đạt yêu cầu cần được đánh giá và có phương án xử lý thích hợp trước máy.
Bộ thiết kế gồm thân điện giải, vòi AL800, lõi UHC3000, các chi tiết nối/lắp và bộ kiểm tra pH. Shop đối chiếu bộ giao theo đơn; vật tư bổ sung theo công trình được xác nhận riêng.
Chọn đúng phiên bản và số lượng trong khu vực mua hàng đầu trang, rồi gửi yêu cầu đặt qua website. Hàng Nhật Mới xác nhận tình trạng cung cấp, lịch nhận dự kiến và phương án lắp theo đơn.
Ảnh chi tiết tham khảo đúng model; không phải bằng chứng tình trạng tồn kho hoặc bộ giao hiện tại. Phụ kiện và cấu hình thực giao được đối chiếu theo đơn.
Video giới thiệu AL800 từ kênh official Cleansui, bằng tiếng Nhật. Máy có năm lựa chọn nước; HNM kiểm tra riêng điện 100V và cấu hình lắp trước khi xác nhận đơn.
Đặt bộ Cleansui AL800 trên website Hàng Nhật Mới. Chọn đúng phiên bản và số lượng trong khu vực mua hàng đầu trang, rồi gửi yêu cầu đặt qua website. Hàng Nhật Mới xác nhận tình trạng, lịch nhận dự kiến và phương án lắp trước khi xử lý đơn.
* Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: