-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi nấu cơm cho gia đình đông người hoặc chuẩn bị nhiều hộp cơm cùng lúc, dung tích và sự đồng đều giữa các phần cơm đều đáng cân nhắc. Zojirushi NW-NC18 Enbu Daki 1.8L cho phép nấu đến 10 cốc gạo trắng, kết hợp bốn cuộn IH luân phiên với áp suất và có 81 tổ hợp điều chỉnh khẩu vị.
Phạm vi nấu gạo trắng của NW-NC18 là 1–10 cốc, tương ứng 0,18–1,8 lít gạo trước khi nấu. Cốc đi kèm theo chuẩn Nhật có thể tích 180 ml. Dung tích ghi trên model dùng để chọn lượng gạo, vì lượng cơm chín còn phụ thuộc loại gạo và mức nước.
Cỡ 1,8L thích hợp với nhà thường nấu vài cốc gạo mỗi bữa, có nhiều người ăn hoặc chia phần cho ngày hôm sau. Khả năng nấu từ một cốc giúp linh hoạt khi bữa ăn ít người, nhưng nếu gần như ngày nào cũng nấu rất ít, hãy cân nhắc NW-NC10 1L để tiết kiệm diện tích và chọn cỡ máy sát nhu cầu hơn.
Các món cháo, gạo lứt, cơm trộn hoặc ngũ cốc có giới hạn riêng, nên không dùng mức tối đa của gạo trắng cho mọi thực đơn. Chọn đúng vạch trong lòng nồi giúp tránh quá đầy, đồng thời giữ đủ khoảng trống cho quá trình sôi và đảo gạo.
Chương trình cơm để đông lạnh sử dụng áp suất 1,3 atm theo quy trình nấu của máy để hướng đến kết cấu ít bị bết và khô hơn sau khi hâm. Đây là lựa chọn đáng thử nếu bạn nấu một mẻ rồi chia phần, hoặc muốn chuẩn bị trước cơm mang đi làm.
Sau khi nấu, xới cơm, chia thành khẩu phần vừa dùng và bảo quản theo hướng dẫn an toàn thực phẩm. Nồi thực hiện công đoạn nấu cho mục đích này; việc làm nguội, đóng hộp và cấp đông vẫn cần làm riêng. Kết quả sau hâm phụ thuộc loại gạo, lượng nước, cách đóng gói và thiết bị hâm của gia đình.
Wagaya Daki có 81 tổ hợp điều chỉnh theo hai hướng: độ chắc của hạt và độ dẻo. Sau bữa ăn, người dùng nhập đánh giá về cơm vừa nấu để máy điều chỉnh ở lần sau. Con số 81 thể hiện khả năng tinh chỉnh khẩu vị, không phải 81 món ăn hay 81 nút chọn trực tiếp.
Để đánh giá có ý nghĩa, nên bắt đầu với cùng loại gạo, cốc đong và cách thêm nước trong vài bữa liên tiếp. Nếu mỗi lần đổi gạo hoặc lượng nước quá nhiều, khó biết sự thay đổi đến từ chương trình hay nguyên liệu. Khi đã tìm được khẩu vị phù hợp, bạn có thể dùng cách nấu đó cho bữa thường ngày.
Ngoài Wagaya Daki, cơm trắng có năm mức kết cấu từ chắc đến mềm và dẻo hơn. Hệ thống điều chỉnh áp suất tạo bảy kiểu kết cấu khi tính các lựa chọn như cơm sushi và gạo lứt. Với cơm để ăn ngay, hãy bắt đầu ở mức thông thường; với cơm cuộn hoặc món cần hạt tơi hơn, chọn đúng thực đơn thay vì chỉ giảm nước tùy ý.
Dòng NW-NC có thực đơn gạo lứt, cơm ngũ cốc, cơm trộn lúa mạch, cháo, cơm sushi và cơm cháy kiểu tetsuki okoge. Ngũ cốc có các lựa chọn kết cấu; lúa mạch cũng có cách nấu hướng đến độ mềm, dẻo khác nhau. Hãy chọn đúng mục loại gạo và thực đơn để máy dùng quy trình phù hợp.
Chế độ gạo lứt của NW-NC18 có thời gian tham khảo 74–80 phút cho lượng 2–8 cốc theo bảng hướng dẫn. Mức vàng của cơm cháy thay đổi theo loại gạo, nước, lượng nấu và thời gian ngâm. Vì vậy, nên thử một lượng quen thuộc trước khi quyết định dùng cho bữa có khách.
Enbu Daki dùng bốn cuộn IH bố trí ở đáy và cấp nhiệt luân phiên. Cách phân bố nguồn nhiệt tạo vùng sôi mạnh ở những vị trí khác nhau, làm dòng nước và gạo chuyển động trong quá trình nấu. Điểm cần hiểu là IH tác động lên lòng nồi kim loại, khác với cách truyền nhiệt chỉ từ một mâm gia nhiệt ở đáy.
Lợi ích được hướng đến là đưa nhiệt và nước tiếp xúc với gạo theo nhiều hướng trong một mẻ nấu. Thành phẩm vẫn phụ thuộc nguyên liệu và cách đong, nên công nghệ không thay thế việc vo gạo, thêm nước đúng vạch và chọn thực đơn. Cơ cấu áp suất vận hành trong khoảng 1,0–1,3 atm tùy chương trình.
Ở giai đoạn ủ chín cuối, máy còn có gia nhiệt tập trung để giúp nước được hấp thụ vào hạt. Chức năng này áp dụng cho năm mức cơm trắng và chương trình nấu nhanh được hỗ trợ; không suy rộng sang mọi món có trong nồi.
Lòng nồi Kurogane-jikomi Goen Kamado kết hợp sắt, nhôm và thép không gỉ: sắt phù hợp với IH và tích nhiệt, nhôm dẫn nhiệt, còn thép không gỉ góp phần giữ nhiệt và tăng độ bền. Đây là cấu trúc kim loại nhiều lớp; tên “Kamado” mô tả định hướng nấu, không có nghĩa lòng nồi là một khối gốm.
Lớp chống dính bên trong cần được bảo vệ bằng muôi đi kèm hoặc dụng cụ phù hợp. Tránh chà bằng vật liệu cứng và không dùng lòng nồi như thố trộn với dụng cụ kim loại. Chăm sóc đúng cách có ý nghĩa với độ bền lớp phủ và việc vệ sinh sau mỗi bữa.
Chương trình nấu đặc cấp của NW-NC18 có dải thời gian 16–25 phút cho 1–6 cốc gạo trắng theo hướng dẫn. Với bản 1,8L, nên dùng đúng dải thời gian này thay vì lấy con số của nồi 1L hoặc model khác.
Nấu nhanh hữu ích khi quên chuẩn bị cơm hoặc cần thêm một lượng vừa phải. Nếu ưu tiên khẩu vị đã tinh chỉnh, bạn vẫn nên dùng chương trình thường ngày và tận dụng hẹn giờ. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ nước, nhiệt độ phòng, lượng gạo và nguồn điện.
Kiwame giữ ấm tối đa 40 giờ với thực đơn được hỗ trợ, dùng kiểm soát nhiệt để hạn chế thay đổi màu và độ khô. Nồi còn có giữ ấm mức cao, lựa chọn không giữ ấm và hâm nóng lại. Hãy xem thời gian áp dụng cho từng món trong hướng dẫn, nhất là cơm trộn hoặc các thực đơn đặc biệt.
Khi ăn, xới cơm và lấy đúng lượng cần dùng; không để muôi hoặc thực phẩm khác trong lòng nồi khi giữ ấm. Nếu cần bảo quản nhiều ngày, chia phần và cấp đông phù hợp hơn với việc kéo dài thời gian giữ ấm. Hai bộ nhớ hẹn giờ cũng giúp chuẩn bị cơm đúng bữa mà không phải thao tác lại từ đầu.
Chế độ ECO của NW-NC18 được công bố tiêu thụ 180 Wh mỗi lần nấu, so với 325 Wh ở cơm trắng thông thường trong phép đo được công bố. Điều kiện là 4 cốc gạo và nhiệt độ phòng 23 ± 2°C, theo phương pháp đo tại Nhật. Điện năng ở nhà thay đổi theo lượng nấu, chương trình và thời gian giữ ấm.
Chế độ giảm hơi hướng đến giảm khoảng 80% hơi nước so với cơm trắng thông thường trong thử nghiệm: 17,7 g so với 100 g, với cùng lượng 4 cốc và nhiệt độ phòng 23 ± 2°C. Máy vẫn thoát hơi, nên cần khoảng trống phía trên và không đặt sát vật liệu dễ hỏng vì hơi nóng. ECO và giảm hơi là lựa chọn sử dụng riêng, cần cân nhắc cùng khẩu vị mong muốn.
Màn hình LCD tương phản cao hiển thị thực đơn, giờ, trạng thái áp suất và giữ ấm. Các nút riêng cho nấu/hâm, hủy, hẹn giờ, giữ ấm, chọn loại gạo và Wagaya Daki giúp đi theo trình tự cụ thể. Bảng điều khiển thực tế dùng tiếng Nhật; chú giải dưới đây giúp nhận diện thao tác trước khi dùng máy.
Trong lần thiết lập đầu, kiểm tra loại gạo, thực đơn, thời gian hiện tại rồi mới chọn nấu hoặc hẹn giờ. Hàng Nhật Mới hỗ trợ bản dịch hướng dẫn và giải thích các thao tác cơ bản theo đúng model. Không mở nắp cưỡng bức khi máy đang có áp suất; hãy thực hiện theo trình tự được hướng dẫn.
Hai bộ phận thường rửa sau khi dùng là lòng nồi và nắp trong. Nắp trong có thể dùng với máy rửa bát khi làm đúng hướng dẫn; lòng nồi vẫn cần rửa nhẹ bằng tay. Sau rửa, làm sạch cặn ở các khu vực van, kiểm tra gioăng và lắp nắp trong đúng vị trí.
Khoang trong và khung viền được làm phẳng để dễ lau, nhưng vẫn có khu vực cảm biến cần chăm sóc riêng. Lau thân máy bằng khăn mềm, kiểm tra rãnh hứng nước và cửa thoát hơi; bụi ở đường hút, thoát khí dưới đáy cần được vệ sinh theo lịch trong hướng dẫn. Chỉ làm vệ sinh khi đã rút điện và máy nguội.
Để bố trí kệ, cần tính cả chiều cao mở nắp 51 cm, ngoài kích thước thân máy. Nắp phải mở được thoải mái để lấy lòng nồi và tháo nắp trong. Đặt máy vững, chừa đường thoát hơi và thông khí theo hướng dẫn; tránh nhốt máy trong hộc kín khi nấu.
NX-AB18 là lựa chọn cùng dung tích trong dòng Enbu Daki để đối chiếu. Khác biệt đáng xem là số cuộn IH, mức tinh chỉnh, giao diện và kích thước máy. Nếu chủ yếu muốn nấu cơm gia đình với chỉnh khẩu vị bằng phản hồi, NW-NC18 đã có các chức năng cốt lõi phù hợp; người muốn nhiều lựa chọn trực tiếp và màn hình cảm ứng có thể xem NX-AB18.
| Model | Công nghệ và thao tác | Điểm cân nhắc | Người phù hợp |
|---|---|---|---|
| NW-NC18 | 4 cuộn IH luân phiên; 81 tổ hợp Wagaya Daki; LCD và nút bấm riêng. Thành lòng 2,2 mm, vành 3 mm. | Thân máy 27,5 × 36 × 24,5 cm; nặng 8 kg. Giao diện dùng nút bấm, cần làm quen chữ Nhật. | Gia đình muốn chỉnh cơm theo khẩu vị, dùng đều mỗi ngày và ưu tiên máy gọn hơn trong hai lựa chọn. |
| NX-AB18 | 6 cuộn 3D Rotation IH; 121 tổ hợp Wagaya Daki; 15 lựa chọn kết cấu; LCD màu cảm ứng. Thành lòng 2,2 mm, vành 10 mm. | Thân máy 29,5 × 36 × 27 cm; nặng 9,5 kg. Cần cân nhắc diện tích, khối lượng và việc dùng giao diện cảm ứng. | Người muốn nhiều mức chọn và tinh chỉnh hơn, thường thử các kết cấu cơm khác nhau. |
Số cuộn hoặc số tổ hợp lớn hơn cho biết khác biệt về cơ cấu và khả năng điều chỉnh, chưa đủ để khẳng định mọi loại gạo đều cho kết quả ngon hơn. Hãy chọn theo lượng nấu, khẩu vị, cách thao tác và chỗ đặt máy của gia đình.
| Model / dòng máy | Zojirushi NW-NC18 — Enbu Daki, model 2026 |
|---|---|
| Dung tích gạo trắng | 0,18–1,8 lít; 1–10 cốc chuẩn Nhật 180 ml |
| Công nghệ | Rotation IH 4 cuộn; áp suất 1,0–1,3 atm theo thực đơn |
| Lòng nồi | Kurogane-jikomi Goen Kamado; kim loại nhiều lớp; thành 2,2 mm, vành 3 mm |
| Khẩu vị | 81 tổ hợp Wagaya Daki; 5 mức cơm trắng; 7 kiểu kết cấu bằng áp suất khi tính các chương trình liên quan |
| Điện áp / tần số / công suất | AC 100V, 50/60Hz; công suất khi nấu 1370 W |
| Kích thước rộng × sâu × cao | 27,5 × 36 × 24,5 cm |
| Chiều cao khi mở nắp | 51 cm |
| Khối lượng máy | 8 kg, chưa tính kiện vận chuyển |
| Nấu đặc cấp / gạo lứt | 16–25 phút với 1–6 cốc gạo trắng; 74–80 phút với 2–8 cốc gạo lứt, theo điều kiện hướng dẫn |
| Giữ ấm | Kiwame tối đa 40 giờ với thực đơn phù hợp; có giữ ấm mức cao, không giữ ấm và hâm lại |
| Điện năng tham khảo | ECO 180 Wh/lần; giữ ấm 22 Wh/giờ theo phương pháp đo tại Nhật, thay đổi theo cách dùng |
| Màn hình / hẹn giờ | LCD tương phản cao; hai bộ nhớ hẹn giờ |
| Màu / phụ kiện | đen BA; cốc đong 180 ml và muôi cơm đứng |
| Thị trường / xuất xứ | Nội địa Nhật; sản xuất tại Nhật Bản |
NW-NC18 sử dụng điện 100V. Tại nơi dùng điện 220V, cần biến áp hạ 220V xuống 100V có công suất liên tục phù hợp với tải 1370 W và dự phòng theo tư vấn kỹ thuật. Biến áp không mặc định đi kèm; hãy xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.
Trước mua, shop hỗ trợ chọn dung tích, kiểm tra chỗ đặt và phương án cấp điện. Khi nhận máy, khách được hỗ trợ hướng dẫn thiết lập, chọn thực đơn và chăm sóc các bộ phận thường rửa. Sau mua, shop hỗ trợ chẩn đoán lỗi và tiếp nhận bảo hành theo chính sách.
Sản phẩm được nhận đặt từ Nhật, dự kiến 7–14 ngày; shop xác nhận tình trạng nguồn và lịch giao của từng đơn. Khi cần sử dụng vào một ngày cụ thể, hãy trao đổi thời hạn trước khi đặt để shop kiểm tra khả năng đáp ứng.
Phạm vi gạo trắng bắt đầu từ một cốc, tối đa 10 cốc. Hãy chọn theo lượng gạo trước khi nấu, dùng cốc 180 ml và đúng vạch nước. Nếu gần như luôn nấu rất ít và muốn máy gọn hơn, có thể cân nhắc NW-NC10 1L.
Đó là các tổ hợp điều chỉnh độ chắc và độ dẻo của Wagaya Daki. Thực đơn cho loại gạo và món ăn được chọn riêng. Tính năng này phù hợp với việc thử vài bữa bằng cùng loại gạo rồi nhập đánh giá để tinh chỉnh.
Nấu đặc cấp có thời gian tham khảo 16–25 phút cho 1–6 cốc gạo trắng. Lượng nấu, nhiệt độ nước và môi trường ảnh hưởng thời gian, nên cần chọn đúng chương trình và đọc hướng dẫn thay vì coi một con số là cố định cho mọi mẻ.
Mốc tối đa 40 giờ của Kiwame áp dụng cho thực đơn được hỗ trợ. Cơm trộn và chương trình đặc biệt cần tuân thủ giới hạn riêng. Để chia phần dùng nhiều ngày, nên dùng cách bảo quản phù hợp và chương trình cơm để đông lạnh khi cần.
Máy là bản nội địa 100V. Cần cấp điện qua biến áp hạ áp phù hợp với tải 1370 W; việc chọn biến áp phải xét công suất liên tục và cách sử dụng. Biến áp được xác nhận riêng khi đặt, không mặc định có trong hộp máy.
Nắp trong được phép dùng máy rửa bát theo điều kiện trong hướng dẫn. Lòng nồi nên rửa bằng tay với miếng bọt biển mềm, còn thân máy và cảm biến cần lau đúng cách. Hãy để máy nguội, rút điện và lắp nắp trong hoàn chỉnh trước lần dùng tiếp theo.
Hàng Nhật Mới bảo hành 12 tháng tại Việt Nam theo chính sách shop và hỗ trợ kiểm tra khi phát sinh lỗi. Chính sách ba năm của hãng dành riêng cho lớp phủ lòng nồi ở Nhật, theo điều kiện sử dụng của hãng. Phạm vi tiếp nhận cụ thể được xác nhận khi xử lý bảo hành.
Chọn màu đen BA, số lượng rồi dùng nút “Thêm vào giỏ hàng” và hoàn tất đặt hàng trên website. Shop xác nhận nguồn, thông tin giao và lịch nhận dự kiến 7–14 ngày. Nếu cần tư vấn dung tích hoặc điện 100V trước khi chọn, có thể liên hệ số 096.390.6446.
Đặt hàng trực tiếp trên website Hàng Nhật Mới.
Chọn màu đen BA, số lượng và dùng nút Thêm vào giỏ hàng. Shop sẽ xác nhận đơn, nguồn hàng tại Nhật và lịch giao; hỗ trợ hướng dẫn sử dụng và bảo hành theo chính sách.
Nếu còn băn khoăn về dung tích, chỗ đặt hoặc biến áp, gọi/Zalo 096.390.6446 để được tư vấn trước mua.
* Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: