-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
TOTO TCF6624 WASHLET SS1 dành cho người muốn thêm cảm giác sạch và ấm vào phòng vệ sinh đang sử dụng, đồng thời giữ thao tác trên cụm nút ngay bên hông bệ. Bộ gia nhiệt tức thì làm ấm nước khi rửa; sưởi bệ và chăm sóc vòi tự động hỗ trợ sự thuận tiện mỗi ngày mà không cần lắp điều khiển riêng lên tường.
Với gia đình chưa cần thay cả thân bồn, SS1 là một cách nâng cấp tập trung vào phần tiếp xúc và sử dụng hằng ngày. Rửa sau, rửa nhẹ, rửa trước và sưởi bệ được tích hợp trong một cụm nắp. Việc chọn đúng không chỉ dựa vào dáng tròn hay dài của thân sứ: cần đối chiếu mặt tiếp xúc, vị trí hai lỗ bắt, chiều dài bồn và khoảng trống phía sau.
Kích thước toàn bộ nắp là 469 × 533 × 139 mm. Con số chiều rộng đã tính phần nút bên hông, vì vậy cần chú ý khi bồn đặt sát tường hoặc cạnh tủ. Khoảng cách tâm hai lỗ bắt trên bản vẽ là 140 mm; vẫn cần kiểm tra kiểu lỗ và hình dáng bồn trước khi đặt. Nếu lắp trên thân nhỏ, mép bệ có thể nhô hoặc còn lộ viền sứ, nên ảnh và số đo thực tế giúp quyết định chính xác hơn.
Ưu điểm riêng của SS1 nằm ở thao tác tại chỗ: không phải chọn vị trí treo một bộ điều khiển rời. Đổi lại, người dùng cần với tay được tới cạnh bệ. Đây là điểm nên thử theo tư thế ngồi và khả năng vận động của từng người, nhất là khi chọn cho bố mẹ hoặc phòng vệ sinh có diện tích hẹp.
SS1 dùng phương pháp gia nhiệt tức thì cho nước rửa, thay vì một bình trữ nước nóng trong nắp. Các chế độ rửa sau, rửa nhẹ và rửa trước phục vụ những nhu cầu khác nhau. Người dùng có thể chỉnh lực nước, vị trí vòi và bật chuyển động rửa; nên bắt đầu từ mức nhẹ, ngồi đúng vị trí rồi điều chỉnh dần.
Nước rửa có thể tắt làm ấm hoặc điều chỉnh trong khoảng 35–40°C; bệ ngồi có dải khoảng 28–36°C hoặc tắt sưởi. Nhiệt độ cảm nhận còn phụ thuộc cài đặt, nước cấp và môi trường. Với người khó cảm nhận nhiệt hoặc ngồi lâu, nên giảm nhiệt hoặc tắt sưởi bệ theo hướng dẫn, thay vì giữ mức cao liên tục.
SS1 có khử mùi và chế độ khử mùi tăng cường tự động. Nắp và bệ đóng êm hỗ trợ thao tác nhẹ nhàng, nhưng đây không phải chức năng cảm biến tự mở nắp. Model này cũng không có sấy khí ấm; nếu muốn hong khô sau rửa, nên cân nhắc SS3 hoặc một cấp phù hợp hơn.
Trước và sau khi rửa, vòi có chu trình tự rửa bằng nước. Sau sử dụng, chức năng “Nozzle Clean” dùng EWATER+ để chăm sóc bên trong và bên ngoài vòi. Cách vận hành này giúp duy trì vệ sinh bộ phận rửa giữa các lần sử dụng, đồng thời vẫn cần lau chùi định kỳ theo đúng hướng dẫn.
EWATER+ được tạo bằng cách điện phân nước để tạo nước chứa axit hypochlorous ở nồng độ thấp. SS1 sử dụng cơ chế này cho vòi rửa. Không nên hiểu rằng model có phun EWATER+ lên mặt dưới bệ hoặc toàn bộ lòng bồn; những mô tả đó thuộc những cấu hình khác. Không thêm chất tẩy, dung dịch vệ sinh hoặc hóa chất vào đường cấp nước.
PREMIST phun sương nước để làm ướt mặt trong lòng bồn trước sử dụng, hỗ trợ hạn chế chất bẩn bám chặt. Bề mặt sứ đang có và cách chăm sóc thường ngày vẫn ảnh hưởng tới kết quả. Vì đây là nắp rời, chất liệu men và cơ cấu xả của thân bồn hiện tại không tự biến thành loại của một bộ bồn TOTO mới.
Bệ liền không mối nối giúp việc lau mặt tiếp xúc đơn giản hơn. Khi cần tiếp cận khe giữa nắp và thân sứ, cơ cấu tháo một chạm cho phép đưa cụm nắp ra theo đúng hướng dẫn. Rút nguồn, cẩn thận với dây cấp và dây điện, không nhấc cả cụm bằng nắp hoặc kéo căng đường ống.
Nắp trên có thể tháo riêng để lau quanh bản lề. Rút nguồn và tháo cụm WASHLET theo đúng trình tự trong hướng dẫn trước khi tháo nắp. Giữ nắp bằng hai tay, tháo và lắp theo đúng hướng, không bẻ chốt sang bên. Dùng khăn mềm ẩm cho bề mặt nhựa; tránh chất tẩy có tính mài mòn hoặc dụng cụ cứng làm ảnh hưởng bề mặt.
Chức năng vệ sinh vòi đưa vòi ra ở tư thế chăm sóc, để có thể lau nhẹ bề mặt mà không phải kích hoạt một lượt rửa cơ thể. Sau khi lau, nhấn lại nút vệ sinh vòi để thu vòi vào. Không kéo, xoay hoặc ấn vòi bằng tay; thao tác nhẹ đúng cơ cấu quan trọng hơn việc cố làm sạch bằng lực.
Lọc khử mùi cũng cần được kiểm tra khi bám bụi. Tháo lọc theo hướng dẫn, dùng bàn chải làm sạch rồi lắp lại chắc chắn. Việc chỉ lau bệ và nắp ngoài có thể bỏ sót vị trí này, khiến đường hút không còn thông thoáng như lúc mới sử dụng.
Nếu nước rửa yếu, hãy kiểm tra cả van cấp, áp lực nước và lọc đầu vào. Trước khi tháo lọc, cần đóng van, xả áp và ngắt nguồn theo trình tự của máy. Không mở lọc khi van đang cấp nước. Sau khi làm sạch và lắp kín, mở van từ từ rồi kiểm tra rò rỉ; nếu chưa quen, nên nhờ kỹ thuật viên hỗ trợ.
SS1 có tiết kiệm điện tự động và hẹn giờ. Chế độ tự động học các khoảng ít sử dụng để giảm hoạt động sưởi bệ; hẹn giờ giúp ngừng sưởi trong khoảng thời gian chọn. Lịch sinh hoạt đều có thể phù hợp với hẹn giờ, còn gia đình thường xuyên đổi giờ sử dụng nên chú ý thời điểm bệ đang giảm nhiệt.
Mức 85 kWh/năm trong tài liệu là kết quả theo điều kiện đo và chế độ tiết kiệm điện quy định của Nhật; khi không dùng hẹn giờ, số công bố là 108 kWh/năm. Đây không phải cam kết hóa đơn điện tại Việt Nam. Nhiệt nước cấp, mùa lạnh, số lượt dùng và thiết lập sưởi đều làm thay đổi mức tiêu thụ.
SS1, SS2 và SS3 cùng giúp bổ sung rửa nước ấm lên thân bồn tương thích. Khác biệt dễ nhận thấy nhất là vị trí điều khiển và nhu cầu sấy. Hãy chọn theo người sử dụng thực tế: nút bên hông tiện thao tác tại chỗ, còn điều khiển rời giúp chọn một vị trí treo dễ với tay.
| Model | Trải nghiệm chính | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| TCF6624 SS1 | Nước ấm tức thì, sưởi bệ, nút bên hông, EWATER+ cho vòi và PREMIST | Cần khoảng trống cạnh bệ và khả năng với tay; không sấy, không tự mở nắp hoặc tự xả | Người ưu tiên thao tác trực tiếp trên thân nắp |
| TCF6544 SS2 | Nước ấm tức thì và điều khiển treo tường; chăm sóc vòi và sưởi bệ | Cần vị trí treo điều khiển; bản cơ bản không sấy, không tự mở nắp hoặc tự xả | Gia đình muốn khu vực cạnh bệ gọn hơn |
| TCF6554 SS3 | Điều khiển treo tường, nước ấm tức thì và thêm sấy khí ấm | Bản cơ bản vẫn cần thao tác mở nắp và xả thân bồn theo cấu hình sẵn có | Người muốn thêm bước hong khô sau rửa |
| Hạng mục | TCF6624#NW1 WASHLET SS1 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Nắp rửa điện tử rời, có nắp trên; màu trắng NW1; không kèm thân sứ/két nước |
| Điều khiển và nước ấm | Nút bên hông; làm nóng nước tức thì |
| Điện áp / công suất định mức | AC 100V, 50/60Hz / 1.267W |
| Kích thước rộng×sâu×cao | 469 × 533 × 139 mm, đã tính cụm điều khiển bên hông |
| Khối lượng máy | Khoảng 4,7 kg; chưa tính kiện vận chuyển |
| Tâm lỗ bắt và đường cấp | 140 mm theo bản vẽ; dây cấp 750 mm, đầu nối G1/2; cần kiểm tra thực tế trước lắp |
| Nhiệt nước / nhiệt bệ | Nước: tắt hoặc khoảng 35–40°C; bệ: tắt hoặc khoảng 28–36°C, khoảng 26°C ở tiết kiệm điện tự động |
| Áp lực nước | Tối thiểu 0,05 MPa khi nước chảy; tối đa 0,75 MPa khi tĩnh |
| Nước cấp / môi trường | Nước 0–35°C / môi trường 0–40°C; dùng nước sạch phù hợp |
| Dây điện | Khoảng 1,0 m, có phích bảo vệ rò điện; vẫn cần hệ thống tiếp địa phù hợp |
| Xuất xứ | Xác nhận tem của lô giao khi chốt đơn; hàng dành cho thị trường Nhật |
Không cắm máy trực tiếp vào điện 220V. Cần bố trí nguồn 100V qua biến áp đủ công suất cho thiết bị 1.267W, ổ có tiếp địa và vị trí khô ráo. Phòng vệ sinh có vòi sen cần tách vùng nước bắn; không xối nước lên thân điện, bảng nút hoặc đầu nối điện.
Trước khi đặt, gửi ảnh toàn bộ thân bồn, khoảng cách hai lỗ bắt nắp, kích thước từ lỗ đến mép trước và khoảng trống đến két. Kỹ thuật viên sẽ đối chiếu hình dáng mặt sứ, đường nước, ổ điện và vị trí cụm nút. Khi cần phụ kiện chuyển nối, biến áp hoặc thay đổi lắp đặt, shop xác nhận phương án và chi phí trước khi thực hiện.
SS1 được nhận đặt từ nguồn Nhật đã kiểm tra; không phải hàng sẵn tại kho Việt Nam. Shop xác nhận lại tình trạng cung cấp và lịch giao theo đơn trước khi chốt. Lý do đáng cân nhắc không chỉ ở model: phần tư vấn cần giúp khách biết nắp có lắp phù hợp, nguồn điện cần chuẩn bị gì và người sử dụng có thao tác thuận tiện hay không.
Sản phẩm áp dụng bảo hành 12 tháng tại Hàng Nhật Mới theo điều kiện hiện hành của shop, phân biệt với bảo hành hãng ở Nhật. Khách được hỗ trợ hướng dẫn tiếng Việt đúng model, tư vấn lắp đặt và cách sử dụng. Khi phát sinh lỗi, bộ phận kỹ thuật hỗ trợ chẩn đoán và tư vấn phương án khắc phục theo tình trạng; phạm vi lắp đặt, giao nhận và chi phí liên quan được xác nhận theo địa chỉ.
Đây là nắp rửa WASHLET SS1 có nắp trên và bệ ngồi, không gồm thân sứ hay két nước. Có thể giữ bồn hiện có nếu đã kiểm tra tương thích cơ khí, đường cấp và nguồn điện.
SS1 dùng gia nhiệt nước tức thì, không dùng bình trữ nước nóng trong nắp. Dải nhiệt công bố khoảng 35–40°C hoặc tắt làm ấm; nhiệt thực tế còn phụ thuộc điều kiện cấp nước và cài đặt.
TCF6624 dùng nút bên hông, không có điều khiển treo tường, sấy khí ấm hoặc tự mở nắp. Model cũng không kèm bộ xả tự động cho thân bồn. Muốn điều khiển rời có thể cân nhắc SS2; muốn thêm sấy có thể xem SS3.
Cần đối chiếu140 mm tâm lỗ bắt, kiểu lỗ, chiều dài và hình dáng bồn, khoảng trống đến két và 469 mm chiều rộng nắp gồm cụm nút. Gửi ảnh cùng số đo để shop kiểm tra; không thể xác nhận chỉ dựa vào tên hãng thân sứ.
Máy cần nguồn 100V qua biến áp phù hợp công suất 1.267W và có tiếp địa; không cắm trực tiếp 220V. Nước cần đạt tối thiểu 0,05 MPa khi chảy và không quá 0,75 MPa tĩnh. Nguồn bồn mái nên được đo áp lực thực tế, thay vì chỉ ước lượng theo số tầng.
Không nên suy xuất xứ từ hãng TOTO hoặc thị trường Nhật. Shop xác nhận tem và xuất xứ của đúng lô giao trước khi chốt đơn; dòng chữ trên một ảnh tham khảo chỉ mô tả chiếc trong ảnh.
Đây là hàng nhận đặt từ Nhật, lịch giao được xác nhận theo đơn. Shop bảo hành 12 tháng theo điều kiện áp dụng và hỗ trợ hướng dẫn tiếng Việt. Chọn phiên bản trắng NW1, số lượng, bấm “Đặt hàng từ Nhật”, rồi điền thông tin để shop liên hệ xác nhận quy cách và lịch giao.
Hình ảnh dưới đây thể hiện cụm nắp, tài liệu và thùng của sản phẩm đúng mã chưa sử dụng. Đây là ảnh tham khảo để khách nhận biết quy cách; shop xác nhận lại chiếc hoặc lô cung cấp khi nhận đặt, gồm mã #NW1, tình trạng, phụ kiện và tem. Không dùng ảnh hộp để cam kết một năm sản xuất hay nơi sản xuất cho mọi lô.
* Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: