096.390.6446

Tổng đài mua hàng

Giảm đến 50%

Giao nhanh 2h-Miễn phí

Nồi cơm áp suất IH Zojirushi NW-NA18 1.8L Enbu, model 2024

Nồi cơm điện cao tần áp suất
Zojirushi
NW-NA18-BZ
Còn hàng
Giới thiệu

Zojirushi NW-NA18-BZ 1,8 lít – Đen slate, model 2024. Enbu bốn bộ IH đáy và áp suất, phù hợp gia đình thường nấu mẻ lớn, thích giao diện nút bấm.

  • Wagaya 81 cách điều chỉnh khẩu vị; cơm cháy, cháo, gạo lứt, cơm cấp đông và ECO.
  • Lòng kim loại đa lớp Gōen Kamado, phủ Umami Plus Platinum, thành dày 2,2mm.
  • LCD tương phản cao; vệ sinh lòng và nắp trong hằng ngày.
  • Gạo trắng 1–10 cốc Nhật; 100V, 1.370W, cần đổi nguồn phù hợp tại Việt Nam.
  • Bảo hành 12 tháng theo chính sách shop; hướng dẫn tiếng Việt và hỗ trợ kỹ thuật.

Có sẵn tại kho Nhật — khách mua hàng, dự kiến nhận sau 1–2 tuần. Chọn Đen BZ, số lượng và Thêm vào giỏ hàng để đặt trên website; shop xác nhận lịch theo đơn.

21.000.000₫ 25.750.000₫
Đen slate (BZ)


Một chiếc nồi cho gia đình thường nấu mẻ lớn cần đáp ứng cả bữa cơm hằng ngày lẫn những hôm có thêm người. Zojirushi NW-NA18-BZ, dung tích 1,8 lít, model 2024 kết hợp IH áp suất và Enbu bốn bộ gia nhiệt đáy, dành cho người muốn điều chỉnh kết cấu cơm theo khẩu vị nhưng vẫn thích thao tác bằng nút bấm quen thuộc.

Bản đang nhận đặt là đen slate BZ, mới 100%, nội địa Nhật 100V. Ảnh đại diện thể hiện đúng NW-NA18-BZ; các ảnh thiết kế và công nghệ trong bài minh họa chung cho dòng NW-NA, còn thông số dưới đây dành riêng bản 1,8 lít.

Thiết kế dòng nồi Zojirushi NW-NA trong không gian bếp Nhật
Thiết kế chung của dòng NW-NA với mặt trên phẳng và đường nét bo tròn; chọn dung tích theo lượng gạo thường nấu.

Chọn bản 1,8 lít theo lượng gạo thực tế

NW-NA18 nấu gạo trắng từ 1 đến 10 cốc Nhật, tương đương 0,18–1,8 lít gạo trước nấu. Cốc Nhật khoảng 180ml; dung tích danh định không phải lượng cơm chín hay lượng nước đổ vào nồi. Người hay nấu mẻ lớn hoặc chia cơm thành nhiều phần sẽ sử dụng được lợi thế của bản 1,8 lít.

Nếu bữa thường ngày chỉ dùng dưới một cốc, nên cân nhắc bản nhỏ hơn có phạm vi nấu phù hợp. Với cháo, cơm trộn, gạo lứt và ngũ cốc, lượng gạo và vạch nước cần theo đúng thực đơn, không dùng mức tối đa mười cốc gạo trắng cho mọi chương trình.

Enbu bốn bộ IH tạo đối lưu trong lòng nồi

IH làm nóng lòng nồi bằng cảm ứng điện từ. Enbu chia bộ gia nhiệt đáy thành bốn phần được điều khiển luân phiên, kết hợp gia nhiệt tập trung ở hai vị trí để tạo chuyển động đối lưu thay đổi trong nồi. Mục đích là giúp gạo tiếp nhận nhiệt và nước trong quá trình nấu, thay vì chỉ duy trì một vùng nhiệt đáy cố định.

Áp suất là cơ chế đi cùng IH: nồi thay đổi điều kiện nấu theo lựa chọn kết cấu, với bảy cách điều chỉnh áp suất, phạm vi công bố 1,0–1,3atm theo chương trình. Điều này không có nghĩa mọi món đều nấu ở áp suất cao nhất. Gạo, mức nước và thực đơn vẫn quyết định kết quả; nên bắt đầu từ mức tiêu chuẩn rồi thay đổi từng yếu tố để tìm khẩu vị phù hợp.

Sơ đồ bốn bộ gia nhiệt IH đáy của công nghệ Enbu dòng NW-NA
Sơ đồ cơ chế Enbu bốn bộ IH. Màu đỏ và luồng chuyển động minh họa quá trình gia nhiệt, không phải ngọn lửa thật trong nồi.

Lòng kim loại đa lớp hỗ trợ gia nhiệt tập trung

Lòng nồi Gōen Kamado kết hợp nhôm dẫn nhiệt, thép không gỉ có độ bền và sắt phù hợp với IH. Bề mặt bên trong có lớp phủ Umami Plus Platinum; cấu tạo này phục vụ quá trình truyền nhiệt và nấu cơm, không phải một lòng niêu gốm.

Thành lòng dày 2,2mm, vành dày được thiết kế để giữ nhiệt trong quá trình nấu. Khi vệ sinh, dùng vật liệu mềm và dụng cụ phù hợp lớp chống dính; tránh vật sắc hoặc thao tác làm xước bề mặt. Mã lòng thay thế cần đối chiếu đúng NW-NA18, vì lòng của bản nhỏ cùng dòng có thể khác dung tích.

Thiết kế lòng nồi kim loại Gōen Kamado của dòng Zojirushi NW-NA
Ảnh minh họa lòng nồi dòng NW-NA. Khi đặt phụ kiện, cần đối chiếu mã tương thích của bản NW-NA18.

81 cách điều chỉnh khẩu vị, thao tác bằng nút bấm

Wagaya có 81 cách điều chỉnh, dùng phản hồi về độ cứng và độ dẻo của bữa trước để thay đổi cách nấu lần sau. Đây là công cụ thử khẩu vị với loại gạo gia đình đang ăn; con số 81 không phải 81 món ăn hay 81 công thức tự nấu hoàn toàn khác nhau.

Nên giữ ổn định loại gạo và lượng nước khi bắt đầu, đánh giá sau bữa rồi điều chỉnh từng bước. NW-NA18 dùng màn hình LCD tương phản cao và nút bấm, thích hợp với người muốn đọc lựa chọn rõ và thao tác trực tiếp. Bảng điều khiển vật lý vẫn là tiếng Nhật; hướng dẫn tiếng Việt của shop giúp làm quen với chọn gạo, menu, hẹn giờ và khởi động.

Mặt trên và bảng điều khiển nút bấm của dòng Zojirushi NW-NA
Mặt trên phẳng, màn hình LCD và nút bấm của dòng NW-NA. Chữ trên máy giữ đúng bản nội địa Nhật.

Nấu nhanh khi bận, chia cơm cho những bữa sau

Chương trình gạo trắng siêu nhanh có mốc công bố khoảng 16 phút cho một cốc; chương trình gạo trắng nhanh khoảng 30 phút cho một cốc, theo điều kiện thử của hãng. Những con số này không áp dụng cho cả nồi đầy. Thời gian thực tế thay đổi theo lượng gạo, nhiệt độ nước và điều kiện nấu.

Bữa ăn minh họa với cơm trắng trong thực đơn dòng NW-NA
Chọn thực đơn và lượng nước trước khi nấu; thời gian nấu nhanh luôn cần đi cùng lượng gạo cụ thể.

Menu cơm cấp đông dành cho cách chia cơm thành từng phần rồi bảo quản và hâm lại. Để thuận tiện trong tuần, chuẩn bị khẩu phần vừa ăn và bảo quản đúng cách; không lấy việc giữ ấm lâu để thay cho bảo quản thực phẩm.

Minh họa chia cơm thành từng phần để bảo quản cấp đông
Chia khẩu phần riêng giúp bữa sau thuận tiện hơn; cách bảo quản và rã đông vẫn cần được thực hiện đúng.

Cháo, gạo lứt và ngũ cốc trong bữa ăn gia đình

Nồi có các lựa chọn cho gạo lứt, ngũ cốc, cháo và cơm cháy. Chọn đúng loại gạo và vạch nước tương ứng giúp tránh nhầm giữa thực đơn cơm trắng và món cần nhiều nước hơn. Với cơm trộn, cũng cần giữ lượng nguyên liệu trong phạm vi hướng dẫn của chương trình.

Món cháo minh họa thực đơn cháo của dòng Zojirushi NW-NA
Cháo có giới hạn lượng nấu và vạch nước riêng; không quy đổi trực tiếp từ mức tối đa của cơm trắng.

Với cơm cháy, màu và độ giòn phụ thuộc gạo, nước cùng lượng nấu. Chương trình ECO ưu tiên giảm điện năng theo điều kiện đo của hãng; NW-NA18 không được giới thiệu là nồi tách đường. Điều chỉnh áp suất hoặc lớp phủ lòng nồi không chứng minh khả năng giảm lượng đường trong khẩu phần.

Bữa ăn minh họa với cơm ngũ cốc và các món ăn kèm
Thực đơn ngũ cốc và gạo lứt giúp thay đổi bữa ăn; chọn loại gạo và lượng nước theo hướng dẫn sử dụng.

Giữ ấm có điều kiện, vệ sinh hai bộ phận hằng ngày

Giữ ấm Kiwame tối đa 40 giờ theo điều kiện và loại cơm được hướng dẫn, cùng lựa chọn giữ ấm cao và không giữ ấm. Không hiểu đây là cam kết mọi món đều có thể để trong nồi 40 giờ. Nồi có hiển thị thời gian giữ ấm và chức năng hâm lại để người dùng chủ động theo dõi bữa ăn.

Hai bộ phận rửa hằng ngày là lòng nồi và nắp trong. Rửa nhẹ theo hướng dẫn rồi làm khô, lắp lại đúng; bề mặt khung, khoang và mặt trên phẳng hỗ trợ việc lau chùi. Chờ nồi nguội, bảo đảm an toàn trước vệ sinh và không ngâm phần thân có điện vào nước.

Đường viền và bề mặt thân nồi bo tròn của dòng NW-NA
Thiết kế viền gọn và bề mặt liền mạch của dòng NW-NA giúp thao tác lau bên ngoài thuận tiện.

Trước khi bố trí nồi dưới tủ, cần dành khoảng mở nắp: bản NW-NA18 cao khoảng 51cm khi mở, so với 24,5cm khi đóng. Menu giảm hơi không cho phép đặt sát vật cản; vẫn cần chỗ thoáng và khoảng trống phù hợp khi vận hành.

Phần thân dưới và đường nét bo tròn của dòng Zojirushi NW-NA
Dáng bo tròn là đặc điểm thiết kế chung; kích thước đặt máy cần lấy theo đúng bản 1,8 lít bên dưới.

So sánh với NX-AA18 cùng dung tích

Điểm chọn NW-NA18, model 2024 NX-AA18, model 2025
Gia nhiệt Enbu bốn bộ IH đáy, kết hợp áp suất. Enbu sáu bộ IH đáy, kết hợp áp suất.
Điều chỉnh khẩu vị Wagaya 81 cách; thao tác nút bấm. Wagaya 121 cách; màn hình cảm ứng màu.
Chỗ đặt máy 1,8 lít; rộng 27,5cm, sâu 36cm, cao 24,5cm; nặng 8kg. 1,8 lít; rộng 29,5cm, sâu 36cm, cao 27cm; nặng 9,5kg.
Phù hợp Muốn Enbu, điều chỉnh khẩu vị và giao diện nút bấm quen thuộc. Ưu tiên giao diện màu và phạm vi điều chỉnh khẩu vị rộng hơn.

Hai mẫu cùng phù hợp nhu cầu nấu mẻ lớn, nhưng khác giao diện và cấu trúc gia nhiệt. Có thể xem Zojirushi NX-AA18 để cân nhắc trải nghiệm thao tác; không chọn chỉ theo năm ghi trên tên sản phẩm.

Thông số NW-NA18-BZ cần kiểm trước mua

Phiên bản NW-NA18-BZ, đen slate; model ra mắt 2024, sản xuất tại Nhật.
Dung tích gạo trắng 1–10 cốc Nhật; 0,18–1,8 lít gạo trước nấu.
Công nghệ IH áp suất, Enbu bốn bộ gia nhiệt đáy; Wagaya 81 cách điều chỉnh.
Lòng nồi Gōen Kamado kim loại đa lớp, phủ Umami Plus Platinum; thành dày 2,2mm.
Giao diện LCD tương phản cao, nút bấm; chữ Nhật trên máy.
Điện và công suất nấu 100V; 1.370W. Cần đổi nguồn phù hợp khi dùng điện lưới Việt Nam.
Kích thước Rộng × sâu × cao: khoảng 27,5 × 36 × 24,5cm; mở nắp cao khoảng 51cm.
Khối lượng máy Khoảng 8kg.
Giữ ấm Kiwame tối đa 40 giờ theo điều kiện hướng dẫn; có giữ ấm cao, không giữ ấm và hâm lại.
Hậu mãi Bảo hành 12 tháng theo chính sách Hàng Nhật Mới, hướng dẫn tiếng Việt và hỗ trợ kỹ thuật.

Dùng tại Việt Nam và đặt hàng trên website

Đây là máy 100V, cần bộ đổi nguồn phù hợp công suất và điều kiện điện tại nơi sử dụng. Shop tư vấn cách bố trí, làm quen menu, đong gạo và nước, vệ sinh cùng bảo quản để người nhận dùng đúng từ những bữa đầu.

Có sẵn tại kho Nhật — khách mua hàng, dự kiến nhận sau 1–2 tuần. Đây là hàng nhận đặt, shop xác nhận lịch giao theo đơn và địa chỉ. Bảo hành tại Hàng Nhật Mới 12 tháng theo chính sách shop, kèm hướng dẫn tiếng Việt và hỗ trợ kỹ thuật sau mua.

Câu hỏi thường gặp về NW-NA18

1. Đây là nồi model 2024 hay 2026?

NW-NA18 ra mắt năm 2024. Năm ra mắt model khác năm sản xuất của từng chiếc; shop đối chiếu thông tin lô và tem máy khi giao. Bản đang đăng là NW-NA18-BZ màu đen slate.

2. Có nấu nửa cốc gạo được không?

Gạo trắng của bản NW-NA18 được công bố từ một cốc Nhật. Nếu thường nấu dưới mức này, nên chọn dung tích khác có giới hạn phù hợp, thay vì áp phạm vi của bản 1 lít cho nồi 1,8 lít.

3. 81 cách có phải 81 menu món ăn không?

Đó là phạm vi điều chỉnh khẩu vị Wagaya. Nồi dùng phản hồi về kết cấu cơm để điều chỉnh cách nấu; các thực đơn gạo trắng, gạo lứt, cháo và cơm cấp đông là những lựa chọn riêng.

4. Có cơm cháy và tách đường không?

Nồi có menu cơm cháy; kết quả tùy gạo, nước và lượng nấu. Không giới thiệu mẫu này là nồi tách đường, và không dùng lớp phủ Platinum hay ECO làm bằng chứng giảm đường trong cơm.

5. Một nồi đầy có nấu trong 16 phút không?

Mốc khoảng 16 phút là cho một cốc gạo trắng với chương trình siêu nhanh và điều kiện công bố, không phải mười cốc. Khi cần nấu nhiều, chọn đúng chương trình và xem thời gian hiển thị thực tế.

6. Máy có giao diện tiếng Việt không?

Bảng điều khiển vật lý là tiếng Nhật, gồm LCD và nút bấm. Shop cung cấp hướng dẫn tiếng Việt và hỗ trợ những thao tác thường dùng như chọn loại gạo, hẹn giờ, nấu và vệ sinh.

7. Đặt mua thế nào, nhận khi nào và bảo hành ra sao?

Chọn Đen BZ, số lượng và Thêm vào giỏ hàng trên trang này, rồi Tiến hành đặt hàng trong giỏ. Dự kiến nhận sau 1–2 tuần từ nguồn Nhật đang có hàng; shop xác nhận lịch theo đơn. Bảo hành 12 tháng theo chính sách Hàng Nhật Mới và hỗ trợ kỹ thuật sau mua.

Hình thật sản phẩm

Thùng NW-NA18-BZ còn đai niêm
Thùng NW-NA18-BZ với đai đóng gói còn nguyên.
Góc thùng và nhãn 1,8 lít
Góc thùng ghi NW-NA18-BZ, 1,8 lít và Made in Japan.
Mặt trước thân nồi NW-NA18-BZ
Mặt trước màu đen slate, dáng thân bo tròn và logo Zojirushi.
Nồi mở nắp, lòng và nắp trong
Góc mở nắp để quan sát lòng nồi và nắp trong.
Lòng nồi B671 và vạch nước 10 cốc
Lòng nồi B671 với các vạch nước theo thực đơn và lượng gạo.
Mặt trước nắp trong tháo rời
Nắp trong tháo rời, gioăng và các chi tiết van.
Mặt sau nắp trong
Mặt sau nắp trong, chốt và các điểm lắp ghép.
Tem model NW-NA18-BZ và dung tích 1,8 lít
Tem nhận diện model NW-NA18, màu BZ và dung tích 1,8 lít.
Sách hướng dẫn NW-NA10 và NW-NA18
Sách hướng dẫn bản nội địa Nhật dành cho dòng NW-NA10/NW-NA18.
Muôi cơm Zojirushi màu đen
Muôi cơm Zojirushi màu đen và sách hướng dẫn.

Chọn NW-NA18 Đen BZ, số lượng và dùng Thêm vào giỏ hàng để đặt trên website. Nếu cần kiểm chỗ đặt máy hoặc chọn dung tích trước mua, shop hỗ trợ tư vấn để phù hợp bữa cơm thường ngày.